
Enis Bardhi
Tiền vệ tấn công ·
Konyaspor
Enis Bardhi và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Enis Bardhi có 60 trận cho North Macedonia, trong đó có 12 bàn thắng.
North Macedonia 60 trận 12 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử Enis Bardhi
Sinh ngày 02/07/1995, Enis Bardhi là tiền vệ và hiện thuộc Konyaspor. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 2/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Macedonia
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Konyaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Enis Bardhi qua từng mùa
Ngoài Konyaspor, CLB hiện tại, hồ sơ của Enis Bardhi còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2014, lúc anh rời Brøndby IF U19 sang KSF Prespa Birlik, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Levante UD ngày 17/07/2017 từ Újpest, phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 24 bàn và 13 kiến tạo sau 176 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Levante UD tại La Liga ở mùa 17/18, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có 9 bàn và 1 kiến tạo. Trabzonspor đón anh ngày 11/08/2022 từ Levante UD với phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 bàn cùng 5 kiến tạo sau 95 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Trabzonspor, khi anh có 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 43 bàn và 25 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 322 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 60 trận trong màu áo North Macedonia, kèm 12 bàn. Chặng hiện tại gắn với Konyaspor, nơi anh đến ngày 12/07/2025 từ Bodrum FK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn và 4 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Konyaspor. Tại Konyaspor, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
CLB hiện tại của Enis Bardhi
Hợp đồng của Enis Bardhi với Konyaspor được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Konyaspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 12/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Enis Bardhi
Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Enis Bardhi góp mặt 4 trận trong màu áo Konyaspor. xG mùa này của anh dừng ở 0,05.
- 4 Trận
- 83 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,33 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 5,75 Điểm trung bình
Enis Bardhi thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Enis Bardhi thi đấu 83 phút, trung bình 21 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 5,75 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Kasımpaşa | 0–0 | 32 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Kocaelispor | 1–2 | 3 | 0/0 | 3,2 |
| 22-08 | Fenerbahçe | 4–2 | 30 | 0/0 | 6,8 |
| 15-08 | Çaykur Rizespor | 0–1 | 18 | 0/0 | 6,5 |
Enis Bardhi đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Enis Bardhi trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Levante UD.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1327 | 6 | 0 | 6,89 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 323 | 1 | 0 | 6,67 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Konyaspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 1973 | 5 | 4 | 6,90 |
| Trabzonspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | 370 | 0 | 1 | 7,02 |
| Bodrum FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 999 | 1 | 3 | 7,21 |
| Trabzonspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2342 | 6 | 4 | 7,06 |
| Levante UD | 21/22 | La Liga | 32 | 1700 | 3 | 3 | 6,77 |
| Levante UD | 20/21 | La Liga | 28 | 1688 | 1 | 2 | 6,73 |
| Levante UD | 19/20 | La Liga | 32 | 2114 | 7 | 2 | 6,88 |
| Levante UD | 18/19 | La Liga | 36 | 2841 | 3 | 4 | 6,68 |
| Levante UD | 17/18 | La Liga | 34 | 1580 | 9 | 1 | 6,86 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 122 | 0 | 0 | 7,00 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,05 |
| Konyaspor | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Konyaspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 83 | 0 | 0 | 5,75 |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 347 | 1 | 0 | 7,10 |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 849 | 4 | 2 | 7,49 |
| North Macedonia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 809 | 2 | 1 | 7,21 |
| North Macedonia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,63 |
| North Macedonia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 489 | 2 | 0 | 7,22 |
| North Macedonia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 536 | 2 | 0 | 7,50 |
| North Macedonia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 237 | 0 | 0 | 7,17 |
| North Macedonia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 95 | 1 | 0 | 8,30 |
| North Macedonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 30 | 0 | 0 | 5,60 |
| North Macedonia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Levante UD | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 236 | 0 | 1 | 6,82 |
| Levante UD | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,45 |
| Levante UD | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 69 | 0 | 0 | 7,10 |
| Levante UD | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 331 | 1 | 0 | 6,97 |
| Levante UD | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Các thương vụ chuyển nhượng của Enis Bardhi
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Enis Bardhi là từ Brøndby IF U19 sang KSF Prespa Birlik ngày 01/01/2014, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ KSF Prespa Birlik sang Újpest ngày 29/08/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | Brøndby IF U19 | KSF Prespa Birlik | Không công bố |
| 29/8/2014 | KSF Prespa Birlik | Újpest | Không công bố |
| 17/7/2017 | Újpest | Levante UD | 1,5 triệu EUR |
| 11/8/2022 | Levante UD | Trabzonspor | 3,0 triệu EUR |
| 23/1/2025 | Trabzonspor | Bodrum FK | Tự do |
| 12/7/2025 | Bodrum FK | Konyaspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Enis Bardhi
- Enis Bardhi có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Enis Bardhi ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Enis Bardhi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Enis Bardhi hiện khoác áo Konyaspor, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Enis Bardhi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Enis Bardhi 31 tuổi (sinh ngày 02/07/1995), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Konyaspor
Cập nhật lần cuối: 19:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.