
Mostafa Mohamed
Tiền đạo cắm ·
Konyaspor
Các thương vụ chuyển nhượng của Mostafa Mohamed
Dữ liệu chuyển nhượng của Mostafa Mohamed gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 3,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2016 | — | El Dakhlya | Không công bố |
| 7/9/2017 | — | Tanta | Không công bố |
| 30/7/2018 | — | Tala'ea El-Gaish | Không công bố |
| 1/7/2019 | — | Zamalek SC | Không công bố |
| 1/2/2021 | Zamalek SC | Galatasaray | Không công bố |
| 30/6/2022 | Galatasaray | Zamalek SC | Không công bố |
| 1/7/2022 | Zamalek SC | Galatasaray | 3,9 triệu EUR |
| 21/7/2022 | Galatasaray | Nantes | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Nantes | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Galatasaray | Nantes | 5,8 triệu EUR |
| 1/9/2026 | Nantes | Konyaspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mostafa Mohamed
Số liệu theo mùa của Mostafa Mohamed bắt đầu từ mùa 19/20 cùng Zamalek SC, năm anh bước sang tuổi 22. Trong đội hình Konyaspor, anh khoác áo số 42, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 16/08/2016, lúc anh gia nhập El Dakhlya, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Zamalek SC ngày 01/07/2019. Cộng mọi giải, anh có 11 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 48 bàn cùng 11 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 216 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Mostafa Mohamed
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mostafa Mohamed gia nhập Konyaspor ngày 01/09/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Konyaspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 42
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Mostafa Mohamed
Sinh ngày 28/11/1997, Mostafa Mohamed là tiền đạo và hiện thuộc Konyaspor. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 28/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 42
- CLB hiện tại
- Konyaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Mostafa Mohamed
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Mostafa Mohamed ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 24 phút.
- 3 Trận
- 72 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,01 xA
- 3 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Phong độ Mostafa Mohamed các trận vừa qua
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Mostafa Mohamed đạt điểm trung bình 6,40 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Kasımpaşa | 0–0 | 16 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Trabzonspor | 1–0 | 11 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Erzurumspor FK | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,2 |
Thống kê sự nghiệp Mostafa Mohamed
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mostafa Mohamed là 19/20 tại Zamalek SC. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1118 | 7 | 3 | 6,95 |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 195 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nantes | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 622 | 2 | 2 | 7,01 |
| Zamalek SC | 19/20 | CAF Champions League | 11 | 822 | 4 | 2 | 7,16 |
| Galatasaray | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 912 | 8 | 0 | 7,03 |
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 31 | 1171 | 4 | 0 | 6,64 |
| Nantes | 2024 | Ligue 1 | 30 | 1245 | 5 | 0 | 6,80 |
| Nantes | 2023 | Ligue 1 | 29 | 2016 | 8 | 2 | 7,01 |
| Nantes | 2022 | Ligue 1 | 37 | 1933 | 8 | 2 | 6,85 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 566 | 0 | 0 | 6,93 |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,80 |
| Egypt | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 189 | 0 | 1 | 6,55 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 390 | 4 | 0 | 7,12 |
| Konyaspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,40 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 7 | 122 | 0 | 0 | 6,55 |
| Egypt | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 525 | 1 | 2 | — |
| Egypt | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 72 | 1 | 0 | 7,10 |
| Egypt | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 161 | 1 | 0 | 6,80 |
| Egypt | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 68 | 0 | 0 | 7,20 |
| Egypt | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nantes | — | Coupe de France | 6 | 371 | 1 | 0 | 6,83 |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 64 | 1 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mostafa Mohamed
- Mostafa Mohamed đang khoác áo đội bóng nào?
- Konyaspor là CLB hiện tại của Mostafa Mohamed, mang áo số 42 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mostafa Mohamed bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mostafa Mohamed 28 tuổi (sinh ngày 28/11/1997), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mostafa Mohamed mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Mostafa Mohamed ghi 0 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Konyaspor
Cập nhật lần cuối: 18:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.