GFS Panetolikos
Greece
Thứ hạng VĐQG Hy Lạp
GFS Panetolikos đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội tại VĐQG Hy Lạp, với 9 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
GFS Panetolikos đứng thứ mấy tại VĐQG Hy Lạp?
GFS Panetolikos xếp thứ 6 tại VĐQG Hy Lạp sau 5 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Bảng có 14 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của GFS Panetolikos
Trên bảng xếp hạng, GFS Panetolikos nằm giữa Olympiacos FC và Aris Thessaloniki. Đội đầu bảng Panathinaikos FC đang hơn 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của GFS Panetolikos
Hàng công GFS Panetolikos đứng thứ 4 tại VĐQG Hy Lạp với 1,6 bàn mỗi trận. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
GFS Panetolikos qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, GFS Panetolikos thua PAOK 1-3 và thua Panathinaikos FC 0-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 5 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
GFS Panetolikos: quốc gia, giải đấu và sân nhà
GFS Panetolikos là đội bóng Hy Lạp, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Hy Lạp. Sức chứa của sân là 7.321 chỗ. Sân mở cửa lần đầu năm 1930.
GFS Panetolikos trông vào ai trên hàng công?
GFS Panetolikos đang trông nhiều vào Kwadwo Opoku, người đã ghi 2 bàn. Số lần góp mặt là 2 trận. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được.
Lịch thi đấu sắp tới của GFS Panetolikos
Ngày 11/10/2026, GFS Panetolikos bước vào cuộc đấu với AE Kifisia. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Michalis Pardalos | Thủ môn | Greece |
| 2 | Gustav Granath | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | Elias Olsson | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Athanasios Prodromitis | Hậu vệ | Greece |
| 6 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ | Zimbabwe |
| 7 | Lampros Smyrlis | Tiền đạo | Greece |
| 8 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ | Greece |
| 9 | Mateo Mejía | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Amine Bassi | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Salifou Soumah | Tiền đạo | Guinea |
| 12 | Moussa Djenepo | Tiền đạo | Mali |
| 14 | Kosta Aleksić | Tiền đạo | Serbia |
| 15 | Christian Manrique | Hậu vệ | Spain |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ | Cyprus |
| 19 | Adriano Bregou | Tiền vệ | Greece |
| 20 | Youssouph Badji | Tiền đạo | Senegal |
| 21 | Efthymis Papazois | Thủ môn | Greece |
| 22 | Diego Esteban | Tiền vệ | Spain |
| 23 | Vasilios Xenopoulos | Thủ môn | Greece |
| 25 | Endri Goxhaj | Tiền vệ | Greece |
| 26 | Aristidis Almpanis | Tiền đạo | Greece |
| 27 | Christos Eskentzis | Tiền đạo | Greece |
| 28 | Lazar Kojić | Hậu vệ | Serbia |
| 35 | Charis Mavrias | Hậu vệ | Greece |
| 44 | Novica Eraković | Tiền vệ | Montenegro |
| 45 | David Galiatsos | Hậu vệ | Greece |
| 49 | Nikola Stajić | Hậu vệ | Serbia |
| 60 | Vasilios Rados | Tiền vệ | Greece |
| 65 | Apostolos Apostolopoulos | Hậu vệ | Greece |
| 77 | Vangelis Nikolaou | Tiền vệ | Greece |
| 90 | Kwadwo Opoku | Tiền đạo | Ghana |
| 99 | Yevhenii Kucherenko | Thủ môn | Ukraine |