Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp với đủ cột cần nhìn: trận đã đá, thắng - hòa - thua, bàn thắng bại và điểm. Sau 5 trận, Panathinaikos FC dẫn đầu với 15 điểm, hơn PAOK 3 điểm. Panathinaikos FC thắng 5 trong 5 trận vừa qua — con số đáng soi kỹ trước khi đọc bất kỳ tỷ lệ nào. 14 đội VĐQG Hy Lạp đã đá khoảng 5 trận mỗi đội, đủ mẫu để phong độ nói lên điều gì đó. Các đội xếp hạng 5 đến 8 đá play-off riêng tranh suất châu Âu cuối cùng, còn sáu đội cuối vào nhóm trụ hạng để xác định ai xuống Super League 2. Bên dưới bảng là lịch sắp đá và kết quả gần nhất, đủ để hiểu vì sao thứ hạng đang như vậy.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Hy Lạp
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (chia nhóm sau vòng 26)
- Số đội
- 14
- Đang dẫn đầu
- Panathinaikos FC
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Hy Lạp
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 15 | WWWWW |
| 2 | | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 12 | WWLWW |
| 3 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 11 | WDWDW |
| 4 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 | DWWLW |
| 5 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 10 | WLDWW |
| 6 | | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 9 | LLWWW |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | DLLWW |
| 8 | | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 6 | DDWDL |
| 9 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | WDLLD |
| 10 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | LWDLL |
| 11 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | LDDLL |
| 12 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | DDLLL |
| 13 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | LLDDL |
| 14 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | LDLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Hy Lạp
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnabás Varga | AEK Athens | 4 | 4 |
| 2 | Luka Jović | AEK Athens | 4 | 5 |
| 3 | Andreas Tetteh | Panathinaikos FC | 3 | 5 |
| 4 | Dimitrios Pelkas | PAOK | 3 | 5 |
| 5 | Vicente Taborda | Panathinaikos FC | 3 | 4 |
| 6 | Andrija Živković | PAOK | 2 | 5 |
| 7 | Cherif Ndiaye | PAOK | 2 | 5 |
| 8 | Erik Hamza | PS Kalamata | 2 | 5 |
| 9 | Fabiano | Aris Thessaloniki | 2 | 4 |
| 10 | Federico Macheda | Asteras Aktor | 2 | 5 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Hy Lạp
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ahmad Mendes Moreira | PS Kalamata | 3 | 5 |
| 2 | Răzvan Marin | AEK Athens | 3 | 5 |
| 3 | Andrija Živković | PAOK | 2 | 5 |
| 4 | Christian Manrique | GFS Panetolikos | 2 | 4 |
| 5 | Diego Esteban | GFS Panetolikos | 2 | 5 |
| 6 | Lovro Majer | AEK Athens | 2 | 5 |
| 7 | Nikolaos Athanasiou | OFI Crete | 2 | 5 |
| 8 | Alex Mendez | Asteras Aktor | 1 | 5 |
| 9 | Andreas Bouchalakis | OFI Crete | 1 | 5 |
| 10 | Apostolos Apostolopoulos | GFS Panetolikos | 1 | 5 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 11/10
VĐQG Hy Lạp
CN, 18/10
VĐQG Hy Lạp
CN, 25/10
VĐQG Hy Lạp
Kết quả gần đây
CN, 20/09
VĐQG Hy Lạp
Thứ 7, 19/09
VĐQG Hy Lạp
Thứ 2, 14/09
VĐQG Hy Lạp
CN, 13/09
VĐQG Hy Lạp
Thứ 2, 07/09
VĐQG Hy Lạp
CN, 06/09
VĐQG Hy Lạp
Thứ 2, 31/08
VĐQG Hy Lạp
CN, 23/08
VĐQG Hy Lạp
Cập nhật lần cuối: 04:21 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Cột phong độ ở bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở VĐQG Hy Lạp, Panathinaikos FC đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).
Ai đang dẫn đầu VĐQG Hy Lạp?
Panathinaikos FC đang đứng đầu VĐQG Hy Lạp với 15 điểm sau 5 trận, hiệu số +10. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.