APS Atromitos Athinon
Greece
Thứ hạng VĐQG Hy Lạp
APS Atromitos Athinon đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội tại VĐQG Hy Lạp, với 2 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của APS Atromitos Athinon
Trận gần nhất, APS Atromitos Athinon thua AE Kifisia 1-2 trên sân nhà. Loạt 5 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận.
APS Atromitos Athinon đứng thứ mấy tại VĐQG Hy Lạp?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên APS Atromitos Athinon. Bảng có 14 đội tranh tài. Cụ thể là 2 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào.
APS Atromitos Athinon đang bám đuổi những ai?
APS Atromitos Athinon kém PS Kalamata ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Ngôi đầu của Panathinaikos FC còn xa 13 điểm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho APS Atromitos Athinon?
Samuel Moutoussamy là người ghi nhiều bàn nhất cho APS Atromitos Athinon mùa 26/27 với 2 bàn. Chân sút này có 4 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%.
Hồ sơ đội bóng APS Atromitos Athinon
Sân nhà của APS Atromitos Athinon, đội bóng Hy Lạp, là Peristeri Stadium. Đội thuộc làng bóng đá Hy Lạp. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của APS Atromitos Athinon
Lưới đối phương rung lên 4 lần trước APS Atromitos Athinon mùa 26/27. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Lịch thi đấu sắp tới của APS Atromitos Athinon
Lịch đấu đưa APS Atromitos Athinon tới cuộc chạm trán Asteras Aktor ngày 10/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lefteris Choutesiotis | Thủ môn | Greece |
| 2 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ | Greece |
| 4 | Dimitrios Stavropoulos | Hậu vệ | Greece |
| 5 | Theocharis Tsingaras | Tiền vệ | Greece |
| 6 | Athanasios Karamanis | Tiền vệ | Greece |
| 7 | Steven Zuber | Tiền vệ | Switzerland |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ | DR Congo |
| 9 | Juan José Perea | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Stavros Pnevmonidis | Tiền vệ | Greece |
| 10 | Kelvin Ofori | Tiền vệ | Ghana |
| 11 | Cristopher Núñez | Tiền vệ | Costa Rica |
| 12 | Mattheos Mountes | Hậu vệ | Greece |
| 14 | Dani García | Tiền vệ | Spain |
| 16 | Georgios Papadopoulos | Hậu vệ | Greece |
| 17 | Elton Hoxha | Tiền vệ | Albania |
| 19 | Panagiotis Tsantilas | Tiền đạo | Greece |
| 20 | Spyros Abartzidis | Tiền vệ | Greece |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ | Finland |
| 23 | Sotiris Tsiloulis | Tiền vệ | Greece |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | Hậu vệ | Greece |
| 29 | Evangelos Paliouras | Tiền đạo | Greece |
| 29 | Petros Tsagdis | Hậu vệ | Greece |
| 30 | Anastasios Kotsis | Hậu vệ | Greece |
| 31 | Vasilios Athanasiou | Thủ môn | Greece |
| 32 | Hörður Magnússon | Hậu vệ | Iceland |
| 33 | Konstantinos Batos | Tiền đạo | Greece |
| 44 | Dimitrios Tsakmakis | Hậu vệ | Greece |
| 70 | Serginho | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Seny Dieng | Thủ môn | Senegal |
| 99 | Georgios Tzovaras | Tiền đạo | Greece |