
Seny Dieng
Thủ môn ·
APS Atromitos Athinon
Câu chuyện sự nghiệp Seny Dieng qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Seny Dieng trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới APS Atromitos Athinon ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh rời Grasshopper Club Zürich II U21 sang FC Grenchen, năm anh bước sang tuổi 18. Grasshopper Club Zürich đón anh ngày 01/07/2013 từ Grasshopper Club Zürich II U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Grasshopper Club Zürich tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 26/08/2016, anh rời MSV Duisburg sang Queens Park Rangers dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 124 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Queens Park Rangers. Middlesbrough đón anh ngày 08/07/2023 từ Queens Park Rangers, phí 2,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 60 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 290 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Hạng Nhất Anh ở Queens Park Rangers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 17/08/2026, khi anh chuyển từ Middlesbrough sang APS Atromitos Athinon dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận nằm trong danh sách thi đấu cho APS Atromitos Athinon. Tại APS Atromitos Athinon, anh khoác áo số 88 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Seny Dieng
Seny Dieng có tên trong danh sách thi đấu của Queens Park Rangers nhiều nhất, 124 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 290 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Grasshopper Club Zürich.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundee FC | 18/19 | VĐQG Scotland | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Middlesbrough | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1530 | 0 | 0 | 6,73 |
| Middlesbrough | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3149 | 0 | 0 | 6,86 |
| Queens Park Rangers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 1 | 0 | 6,72 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 30 | 2475 | 0 | 0 | 6,81 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3748 | 0 | 0 | 6,96 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | 18/19 | Hạng Tư Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 34 | 2430 | 0 | 0 | 6,95 |
| APS Atromitos Athinon | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 19/20 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,60 |
| Queens Park Rangers | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,55 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Middlesbrough | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Seny Dieng là ai?
Seny Dieng là thủ môn mang quốc tịch Senegal và đang thuộc biên chế APS Atromitos Athinon. Seny Dieng chào đời 23/11/1994 và nay 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 23/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- APS Atromitos Athinon
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Seny Dieng đang khoác áo đội nào?
Tại APS Atromitos Athinon, Seny Dieng mang áo số 88, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 950 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hy Lạp.
- Câu lạc bộ
- APS Atromitos Athinon
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 17/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Seny Dieng
Giá trị chuyển nhượng của Seny Dieng được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 950 nghìn EUR khi đang ở APS Atromitos Athinon (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Seny Dieng mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Seny Dieng
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | AE Kifisia | 1–2 | Không vào sân |
| 12-09 | POT Iraklis | 1–1 | Không vào sân |
| 06-09 | PS Kalamata | 1–1 | Không vào sân |
| 30-08 | PAOK | 1–2 | Không vào sân |
| 22-08 | Olympiacos FC | 1–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Seny Dieng
- Seny Dieng đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- APS Atromitos Athinon là CLB hiện tại của Seny Dieng, mang áo số 88 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Seny Dieng bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Seny Dieng 31 tuổi (sinh ngày 23/11/1994), cao 191 cm.
- Seny Dieng mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Seny Dieng mang quốc tịch Senegal.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu APS Atromitos Athinon
Cập nhật lần cuối: 05:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.