Stevenage
England
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Stevenage đang xếp thứ 13 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stevenage là đội bóng nước nào?
Stevenage góp mặt tại Hạng Ba Anh mùa 26/27. Sân chơi của đội nằm ở Anh. Khán đài có 7.800 chỗ ngồi.
Stevenage đứng thứ mấy tại Hạng Ba Anh?
Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh ghi tên Stevenage ở vị trí thứ 13. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Bảng có 24 đội tranh tài.
Stevenage qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Stevenage: thua Leyton Orient 0-1, thắng Luton Town 2-1 và thắng Barnsley 5-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 7 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Stevenage
Hàng thủ Stevenage đứng thứ 5 tại Hạng Ba Anh, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,5 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +3.
Vị trí Stevenage so với phần còn lại của bảng
Stevenage và Leicester City đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội. Muốn vượt Wycombe Wanderers, đội cần bù 1 điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Stevenage
Daniel Kemp là người ghi nhiều bàn nhất cho Stevenage mùa 26/27 với 3 bàn. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Số lần góp mặt là 7 trận.
Stevenage chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Stevenage thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 3 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 5 bàn thua.
Stevenage đá trận tiếp theo khi nào?
Stevenage sẽ tiếp Wigan Athletic vào ngày 10/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lenny Brown | Tiền đạo | England |
| 1 | Tommy Setford | Thủ môn | England |
| 2 | Luther James-Wildin | Hậu vệ | Antigua and Barbuda |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ | England |
| 5 | Carl Piergianni | Hậu vệ | England |
| 6 | Lewis Freestone | Hậu vệ | England |
| 7 | Terry Taylor | Tiền vệ | Wales |
| 8 | Daniel Phillips | Tiền vệ | Trinidad and Tobago |
| 9 | Josh Magennis | Tiền đạo | Northern Ireland |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ | England |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ | England |
| 12 | Daniel Barden | Thủ môn | Wales |
| 14 | Saxon Earley | Tiền vệ | England |
| 15 | Terence Vancooten | Hậu vệ | Guyana |
| 16 | Kaelan Casey | Hậu vệ | England |
| 17 | Jasper Pattenden | Hậu vệ | England |
| 18 | Oliver Sanderson | Tiền đạo | England |
| 19 | Tugra Turhan | Tiền đạo | Türkiye |
| 20 | Chem Campbell | Tiền vệ | Wales |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ | Wales |
| 24 | Matthew Smith | Tiền vệ | England |
| 25 | Wanya Marcal Madivadua | Tiền vệ | Portugal |
| 27 | Ben Broggio | Tiền vệ | England |
| 28 | Michael Mellon | Tiền đạo | Scotland |
| 36 | Max Woodford | Thủ môn | England |
| 39 | Alfie Thornett | Hậu vệ | England |
| 44 | Phoenix Patterson | Tiền vệ | Scotland |