Barnsley vs Stevenage
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,8 Daniel Kemp Stevenage
- 8,7 Terence Vancooten Stevenage
- 7,5 Josh Magennis Stevenage
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Barnsley và Stevenage
Bàn mở tỷ số thuộc về Barnsley ở phút 17, nhưng người rời sân với ba điểm lại là Stevenage. Tỷ số chung cuộc là 1-5. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-1.
Ai ghi bàn trong trận Barnsley gặp Stevenage?
Người ghi bàn bên Barnsley là C. McGeehan, còn phía Stevenage là O. Sanderson, D. Kemp (2 bàn), T. Vancooten và M. Mellon. Hiệp một có 2 trong tổng số 6 bàn. C. McGeehan ghi bàn trên chấm phạt đền phút 17.
Khoảnh khắc quyết định Barnsley vs Stevenage
Thời điểm đổi chiều là khi Stevenage tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 17 của đối thủ. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Trước trận, Barnsley và Stevenage đang chơi ra sao?
Chuỗi kết quả trước đó của Stevenage là hoà Peterborough United 0-0, hoà Doncaster Rovers 2-2 và thua Reading 0-3. Trước chuyến đi này, Stevenage hoà Peterborough United 0-0. Barnsley thắng Blackpool 2-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Barnsley vs Stevenage: những chỉ số đáng đọc
Barnsley hưởng 7 quả phạt góc, Stevenage có 3. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 3 thẻ vàng.
Cặp đấu này đã có những gì?
Cán cân đối đầu nghiêng về Stevenage với 5 trận thắng. Barnsley ghi 7 bàn qua các lần gặp, Stevenage ghi 14. Hai đội là chỗ quen mặt với 7 lần chạm trán.
Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh sau trận
Stevenage giữ vị trí thứ 11 với hiệu số 3. Stevenage có 9 điểm sau 7 trận. Bảng đấu gồm 24 đội.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
39 L. Farrell -
17 A. Richards -
48 L. Connell -
36 L. Alker -
13 C. Taylor -
51 K. Flavell -
44 T. Dunne
-
23 L. Thompson -
27 B. Broggio -
28 M. Mellon -
4 J. Houghton -
14 S. Earley -
12 D. Barden -
16 K. Casey
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội
Barnsley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Rogan Ravenhill TM | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/28 | 0 | 0 |
| 2 Arley Kay HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/48 | 0 | 2 |
| 6 Connor O'Riordan HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 36/46 | 0 | 0 |
| 4 Sam Gale HV | 90' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 54/66 | 0 | 1 |
| 3 Ziyad Larkeche HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 1 | 3 |
| 22 Patrick Kelly TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 22/31 | 3 | 1 |
| 11 Tyrese Noslin TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/7 | 24/36 | 2 | 1 |
| 8 Cameron McGeehan C TV | 75' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 29/32 | 0 | 3 |
| 19 Reyes Cleary TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 1 | 0 |
| 30 Jonathan Bland TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 15/21 | 1 | 1 |
| 48 Luca Connell TV DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 24/31 | 0 | 2 |
| 9 Makenzie Kirk TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 0 |
| 17 Amani Richards TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 |
| 39 Leo Farrell TĐ DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 |
| 36 Luke Alker TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 |
| 13 Clayton Taylor TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 |
Stevenage
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tommy Setford TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/37 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Terence Vancooten HV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 18/23 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Lewis Freestone HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Luther James-Wildin HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/41 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Carl Piergianni C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/22 | 1 | 4 | 0 |
| 14 Saxon Earley HV DB | 9' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 2/4 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Daniel Phillips TV | 85' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 7 | 0 |
| 11 Jordan Roberts TV | 85' | 6,7 | 0 | 1 | 0/1 | 13/31 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Oliver Sanderson TV | 72' | 6,4 | 1 | 0 | 1/4 | 7/18 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Louis Thompson TV DB | 67' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 4 | 0 |
| 7 Terry Taylor TV | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Jordan Houghton TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Daniel Kemp TĐ | 90' | 9,8 | 2 | 1 | 2/2 | 16/18 | 3 | 2 | 0 |
| 9 Josh Magennis TĐ | 72' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/11 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Michael Mellon TĐ DB | 18' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Ben Broggio TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (7 trận)
- 05/09/2026 Barnsley 1-5 Stevenage
- 22/04/2026 Stevenage 1-0 Barnsley
- 31/01/2026 Barnsley 3-1 Stevenage
- 25/01/2025 Barnsley 0-1 Stevenage
- 14/09/2024 Stevenage 3-0 Barnsley
- 10/04/2024 Stevenage 2-1 Barnsley
- 23/12/2023 Barnsley 2-1 Stevenage