Doncaster Rovers
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Doncaster Rovers đứng thứ mấy tại Hạng Ba Anh?
Cuộc chiến trụ hạng tại Hạng Ba Anh đang có Doncaster Rovers, đội đứng thứ 21. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Doncaster Rovers
Doncaster Rovers kém Notts County ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Doncaster Rovers qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Doncaster Rovers thắng Peterborough United 2-0 trên sân khách. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Doncaster Rovers
Doncaster Rovers ghi 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 5 bàn thua. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn.
Doncaster Rovers là đội bóng nước nào?
Doncaster Rovers góp mặt tại Hạng Ba Anh mùa 26/27. Sức chứa của sân là 15.231 chỗ. Công trình đi vào hoạt động năm 2006.
Doncaster Rovers trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Doncaster Rovers, Jack Senior là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu.
Hàng công và hàng thủ Doncaster Rovers
Hàng thủ Doncaster Rovers đứng thứ 8 tại Hạng Ba Anh, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 16.
Trận kế tiếp của Doncaster Rovers
Ngày 3/10/2026, Doncaster Rovers bước vào cuộc đấu với Luton Town. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | England |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ | England |
| 3 | James Husband | Hậu vệ | England |
| 4 | Owen Bailey | Tiền vệ | England |
| 5 | Matty Pearson | Hậu vệ | England |
| 6 | Jay McGrath | Hậu vệ | Ireland |
| 7 | Tommi O'Reilly | Tiền vệ | England |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ | England |
| 9 | Brandon Hanlan | Tiền đạo | England |
| 9 | James Collins | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Alfie May | Tiền đạo | England |
| 11 | Leon Ayinde | Tiền đạo | Ireland |
| 12 | Neill Byrne | Hậu vệ | Ireland |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ | Wales |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ | England |
| 19 | Francis Okoronkwo | Tiền đạo | England |
| 19 | Jordan Thomas | Tiền vệ | England |
| 20 | Darren Robinson | Tiền vệ | Northern Ireland |
| 21 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ | England |
| 22 | Robbie Gotts | Tiền vệ | England |
| 23 | Jack Senior | Hậu vệ | England |
| 25 | Bayley McCann | Tiền vệ | Northern Ireland |
| 27 | Sean Grehan | Hậu vệ | Ireland |
| 37 | Sam Straughan Brown | Tiền vệ | England |
| 39 | Lincoln Pawlak | Hậu vệ | England |
| 41 | Jacob Bryant | Thủ môn | England |
| 42 | Josh Clarke | Thủ môn | Northern Ireland |
| 43 | Ethan Hodgett | Tiền đạo | England |
| 46 | Jonny Tomlinson | Tiền vệ | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Tiền đạo | England |
| 48 | Ashton Swales | Tiền vệ | England |