Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Caleb Watts Plymouth Argyle
- 7,7 Tommy Simkin Doncaster Rovers
- 7,7 Owen Bailey Doncaster Rovers
Thông tin trận
Nhìn lại trận Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle
Lưới hai đội rung tổng cộng 5 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 5 Hạng Ba Anh. Bảng điện tử dừng ở 2-3. Trận đấu diễn ra trên sân Eco-Power Stadium ở Doncaster.
Ai ghi bàn trong trận Doncaster Rovers gặp Plymouth Argyle?
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 51 qua cú sút của A. May. Hiệp một có 1 trong tổng số 5 bàn.
Số liệu nổi bật trận Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Plymouth Argyle với 2,53 so với 2,18. Trận đấu ghi nhận 7 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 3 thẻ vàng.
Trước trận, Doncaster Rovers và Plymouth Argyle đang chơi ra sao?
Plymouth Argyle tới sân với 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Plymouth Argyle thua Leicester City 0-2. Lần ra sân liền trước, Doncaster Rovers hoà Notts County 1-1.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Caleb Watts chỉ đá 27 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận. Khung thành Doncaster Rovers bị thử thách liên tục suốt trận. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Cặp đấu này đã có những gì?
Trong lịch sử đối đầu có 1 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 24 cho Doncaster Rovers và 28 cho Plymouth Argyle. Cặp đấu này đã có 17 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Thứ hạng và điểm số của Doncaster Rovers, Plymouth Argyle
Plymouth Argyle giữ vị trí thứ 4 với hiệu số 3. Plymouth Argyle có 13 điểm sau 8 trận. Bảng đấu gồm 24 đội.
Khoảnh khắc quyết định Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle
Bàn gỡ hoà ở phút 51 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.42 (kèo giảm) | 3.50 | 2.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.49 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 2.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 3.40 | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.40 | 3.50 | 2.58 |
| Nhà cái 12 | 2.50 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.46 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.45 | 3.25 | 2.70 |
| Nhà cái 17 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.36 (kèo tăng) | 3.40 | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.30 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.56 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.23 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 2.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.80 |
| Nhà cái 26 | 2.45 (kèo tăng) | 3.30 | 2.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.45 | 3.50 | 2.63 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 12.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.04 | 12.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 12.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.00 |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.24 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.22 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.85 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.72 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.79 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.76 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.76 | 2.03 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 2 | 2.76 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.36 |
| Nhà cái 6 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 8 | 2.70 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.93 (kèo tăng) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.95 | 1.34 |
| Đồng thuận | 2.93 | 1.38 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.58 (kèo giảm) | 2.22 |
| Nhà cái 8 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 15 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 16 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 19 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 24 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 25 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.10 | 1.02 |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.10 | 1.03 |
| Nhà cái 15 | 7.30 | 1.05 |
| Đồng thuận | 7.70 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.54 (kèo giảm) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.55 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.55 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.95 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.40 (kèo giảm) | 1.15 |
| Nhà cái 19 | 4.95 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.00 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.95 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.50 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.50 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.50 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.05 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.75 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.05 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.00 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.00 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.93 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.93 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.90 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.93 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.55 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 16 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 21 | 2.50 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.40 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.16 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.12 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.20 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.66 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.88 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.82 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.84 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.85 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.90 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.58 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.25 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.49 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.45 | 2.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.58 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo giảm) | 3.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.07 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.20 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.17 | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.25 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.12 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.72 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.14 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.10 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.13 (kèo tăng) | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.20 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.00 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.60 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.60 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo tăng) | 1.28 | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.44 | 1.30 | 1.53 |
| Nhà cái 6 | 1.44 (kèo tăng) | 1.25 | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.44 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.34 (kèo tăng) | 1.23 | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.37 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) | 1.50 |
| Nhà cái 26 | 1.40 (kèo giảm) | 1.30 | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 1.27 | 1.50 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.85 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 |
| Nhà cái 10 | 1.73 | 1.95 |
| Nhà cái 21 | 1.83 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.90 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 3.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.14 | 4.80 |
| Nhà cái 25 | 1.16 | 4.40 |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.40 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.20 |
| Nhà cái 25 | 1.29 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.20 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 22 | 1.59 (kèo tăng) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.49 (kèo giảm) | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.27 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.95 | 1.75 |
| Nhà cái 22 | 1.97 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.83 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.34 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.46 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.23 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.49 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
25 B. McCann -
8 G. Broadbent -
15 H. Clifton -
11 L. Ayinde -
42 J. Clarke -
3 J. Husband -
19 J. Thomas
-
17 C. Watts -
23 B. Ibrahim -
18 O. Oseni -
2 M. Ross -
22 A. Hartridge -
21 J. Storer -
8 J. Edwards
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
6 lần cứu thua
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Doncaster Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tommy Simkin TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/37 | 0 | 0 | 6 |
| 27 Sean Grehan HV | 90' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 39/51 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Jack Senior HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 13/32 | 3 | 2 | 0 |
| 12 Neill Byrne HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 40/48 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Jay McGrath HV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/51 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Bayley McCann HV DB | 28' | 6,1 | 0 | 1 | 0/1 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Brandon Hanlan TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 11/15 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Isaac Hutchinson TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 19/26 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Robbie Gotts TV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 31/36 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Owen Bailey C TV | 70' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Tommi O'Reilly TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 8 George Broadbent TV DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Harry Clifton TV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Alfie May TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 18/24 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Leon Ayinde TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Plymouth Argyle
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Murphy Cooper TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/27 | 0 | 0 | 1 |
| 15 Alex Mitchell HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 27/44 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Julio Pleguezuelo HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/32 | 0 | 1 | 0 |
| 45 Wes Harding C HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Matthew Sorinola HV | 82' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/22 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Mathias Ross HV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Alex Hartridge HV DB | 8' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Harvey White TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 2/2 | 29/35 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Tyreeq Bakinson TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 17/26 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Ronan Curtis TV | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/22 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Oliver Irow TV | 63' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 6/11 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Caleb Watts TV DB | 27' | 7,8 | 1 | 1 | 1/2 | 10/15 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Bradley Ibrahim TV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 3 | 0 | 0 |
| 27 Aribim Pepple TĐ | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/6 | 12/13 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Will Evans TĐ | 82' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 14/18 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Owen Oseni TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (17 trận)
- 05/09/2026 Doncaster Rovers 2-3 Plymouth Argyle
- 07/03/2026 Plymouth Argyle 2-1 Doncaster Rovers
- 20/12/2025 Doncaster Rovers 1-5 Plymouth Argyle
- 29/01/2022 Doncaster Rovers 1-3 Plymouth Argyle
- 25/09/2021 Plymouth Argyle 2-1 Doncaster Rovers
- 06/03/2021 Doncaster Rovers 2-1 Plymouth Argyle
- 28/10/2020 Plymouth Argyle 2-1 Doncaster Rovers
- 13/04/2019 Doncaster Rovers 2-0 Plymouth Argyle
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.