Plymouth Argyle
England
Thứ hạng Hạng Ba Anh
Plymouth Argyle đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội tại Hạng Ba Anh, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Plymouth Argyle trên bảng xếp hạng Hạng Ba Anh
Plymouth Argyle đang bám sát nhóm dẫn đầu Hạng Ba Anh với 13 điểm. Bảng có 24 đội tranh tài. Thành tích mùa 26/27 là 4 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Plymouth Argyle đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Plymouth Argyle tới Bradford City ở ngôi đầu là 2 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off thăng hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Mạch trận hiện thời của Plymouth Argyle
Gần đây Plymouth Argyle thua Burton Albion 0-1 trên sân nhà và thắng Blackpool 4-2. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Sân nhà và giải đấu của Plymouth Argyle
Plymouth Argyle là một đội bóng Anh. Công trình đi vào hoạt động năm 1892. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Plymouth.
Plymouth Argyle trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Plymouth Argyle 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 7 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất Plymouth Argyle mùa 26/27
Aribim Pepple là người ghi nhiều bàn nhất cho Plymouth Argyle mùa 26/27 với 3 bàn. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27.
Plymouth Argyle ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Plymouth Argyle đứng thứ 12 tại Hạng Ba Anh, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Plymouth Argyle gặp ai ở vòng tới?
Ngày 3/10/2026, Plymouth Argyle bước vào cuộc đấu với Leyton Orient. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Frankie Maund | Tiền vệ | England |
| - | Leo McCormick | Thủ môn | England |
| 1 | Murphy Cooper | Thủ môn | England |
| 2 | Mathias Ross | Hậu vệ | Denmark |
| 3 | Jack Mackenzie | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Malachi Boateng | Tiền vệ | England |
| 7 | Harvey White | Tiền vệ | England |
| 8 | Joe Edwards | Hậu vệ | England |
| 9 | Will Evans | Tiền đạo | Wales |
| 10 | Xavier Amaechi | Tiền đạo | England |
| 11 | Ronan Curtis | Tiền vệ | Ireland |
| 14 | Oliver Irow | Tiền đạo | England |
| 15 | Alex Mitchell | Hậu vệ | England |
| 17 | Caleb Watts | Tiền vệ | Australia |
| 18 | Owen Oseni | Tiền đạo | Nigeria |
| 19 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ | England |
| 21 | James Storer | Thủ môn | Ireland |
| 22 | Alex Hartridge | Hậu vệ | England |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ | England |
| 24 | Caleb Roberts | Tiền vệ | England |
| 27 | Aribim Pepple | Tiền đạo | Canada |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ | England |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ | Ghana |
| 38 | Seb Campbell | Tiền vệ | England |
| 40 | Joe Mwaro | Hậu vệ | England |
| 43 | James Sharpe | Tiền đạo | Malta |
| 44 | Thomas Armytage | Thủ môn | England |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ | Jamaica |