
Ronan Curtis
Tiền vệ ·
Plymouth Argyle
Câu chuyện thi đấu của Ronan Curtis, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Anh đến Plymouth Argyle ngày 10/01/2026 từ Port Vale. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 5 kiến tạo sau 30 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Plymouth Argyle. Trong đội hình Plymouth Argyle, anh mang áo số 11, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập Derry City, năm anh tròn 19 tuổi. Portsmouth đón anh ngày 01/07/2018 từ Derry City với phí 110 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 217 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 38 bàn và 27 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Hạng Ba Anh cùng Portsmouth, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 43 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Ba Anh ở Portsmouth là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 53 bàn và 41 kiến tạo. Anh có 335 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Tiểu sử Ronan Curtis
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Plymouth Argyle
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ronan Curtis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Plymouth Argyle
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 10/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ronan Curtis mùa 26/27
- 7 Trận
- 542 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,67 xG
- 0,82 xA
- 14 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,81 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ronan Curtis
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Blackpool | 2–4 | 90 | 0/1 | 6,9 |
| 12-09 | Barnsley | 3–0 | 63 | 1/0 | 7,6 |
| 05-09 | Doncaster Rovers | 2–3 | 72 | 0/0 | 6,4 |
| 01-09 | Leicester City | 2–0 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 29-08 | Bradford City | 2–0 | 92 | 0/0 | 7,6 |
Sự nghiệp Ronan Curtis theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Wimbledon | 23/24 | Hạng Tư Anh | 17 | 953 | 5 | 2 | 6,99 |
| Port Vale | 24/25 | Hạng Tư Anh | 44 | 2022 | 5 | 5 | 6,91 |
| Portsmouth | 18/19 | Hạng Ba Anh | 43 | 69 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portsmouth | 19/20 | Hạng Ba Anh | 36 | 2994 | 12 | 5 | 7,07 |
| Portsmouth | 20/21 | Hạng Ba Anh | 43 | 3075 | 10 | 7 | 7,11 |
| Portsmouth | 21/22 | Hạng Ba Anh | 43 | 3421 | 8 | 9 | 7,10 |
| Portsmouth | 22/23 | Hạng Ba Anh | 27 | 1173 | 2 | 0 | 6,70 |
| Port Vale | 25/26 | Hạng Ba Anh | 21 | 901 | 2 | 2 | 6,90 |
| Plymouth Argyle | 25/26 | Hạng Ba Anh | 21 | 1819 | 2 | 4 | 6,80 |
| Plymouth Argyle | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 542 | 1 | 1 | 6,81 |
| Plymouth Argyle | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 18/19 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,10 |
| Portsmouth | 19/20 | FA Cup | 5 | 158 | 1 | 0 | 6,77 |
| Portsmouth | 20/21 | FA Cup | 2 | 133 | 1 | 1 | 7,25 |
| Portsmouth | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Portsmouth | 22/23 | FA Cup | 3 | 64 | 0 | 1 | 6,80 |
| Port Vale | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 25/26 | FA Cup | 2 | 18 | 0 | 0 | 7,20 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,90 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 2 | 153 | 1 | 1 | 7,15 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 3 | 1 | 8,25 |
| Port Vale | — | Carabao Cup | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,45 |
| Plymouth Argyle | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Ronan Curtis
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Derry City | Không công bố |
| 1/7/2018 | Derry City | Portsmouth | 110 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Portsmouth | No team | Không công bố |
| 19/1/2024 | No team | AFC Wimbledon | Không công bố |
| 1/7/2024 | AFC Wimbledon | Port Vale | Tự do |
| 10/1/2026 | Port Vale | Plymouth Argyle | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Plymouth Argyle
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.