
James Collins
Tiền đạo cắm ·
Doncaster Rovers
Câu chuyện thi đấu của James Collins, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của James Collins trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Doncaster Rovers ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/10/2009, lúc anh rời Aston Villa U21 sang Darlington, năm anh bước sang tuổi 19. Shrewsbury Town đón anh ngày 07/01/2011 từ Aston Villa U21 dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 21 bàn sau 106 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Tư Anh cùng Shrewsbury Town, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Hibernian đón anh ngày 29/07/2013 từ Swindon Town với phí 232 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn qua 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Luton Town đón anh ngày 01/07/2017 từ Crawley Town. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 bàn và 5 kiến tạo qua 188 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 138 bàn và 9 kiến tạo. Cùng quãng đó là 647 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Luton Town, khi anh có 14 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh rời Lincoln City sang Doncaster Rovers. Hồ sơ hiện tại ở Doncaster Rovers ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 02/01/2027.
Sự nghiệp James Collins theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận James Collins có tên trong danh sách thi đấu 647 lần cho 9 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 138 bàn và 647 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Shrewsbury Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hibernian | 13/14 | VĐQG Scotland | 40 | 0 | 6 | 0 | — |
| Derby County | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 27 | 233 | 0 | 0 | 6,48 |
| Cardiff City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 29 | 1283 | 3 | 0 | 6,66 |
| Luton Town | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2671 | 10 | 2 | 6,79 |
| Luton Town | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3942 | 14 | 3 | 6,83 |
| Shrewsbury Town | 11/12 | Hạng Tư Anh | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 15 | 0 | — |
| Northampton Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 22 | 0 | 8 | 0 | — |
| Crawley Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 44 | 0 | 17 | 0 | — |
| Luton Town | 17/18 | Hạng Tư Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 12/13 | Hạng Ba Anh | 48 | 0 | 16 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 25 | 0 | 5 | 0 | — |
| Luton Town | 18/19 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 22/23 | Hạng Ba Anh | 42 | 2574 | 11 | 0 | 6,82 |
| Derby County | 23/24 | Hạng Ba Anh | 38 | 2708 | 14 | 2 | 7,02 |
| Lincoln City | 24/25 | Hạng Ba Anh | 20 | 1299 | 10 | 0 | 7,14 |
| Lincoln City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 18 | 1043 | 4 | 1 | 6,61 |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 122 | 1 | 0 | 6,83 |
| Ireland | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ireland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 17/18 | FA Cup | 2 | 158 | 1 | 0 | 6,60 |
| Luton Town | 18/19 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cardiff City | 21/22 | FA Cup | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,50 |
| Derby County | 22/23 | FA Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Derby County | 23/24 | FA Cup | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Derby County | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 3 | 0 | 9,70 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,50 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,73 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,55 |
| Lincoln City | — | Carabao Cup | 3 | 69 | 0 | 1 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử James Collins
Ở tuổi 35, James Collins đang là tiền đạo trong đội hình Doncaster Rovers. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ireland. James Collins sinh ngày 01/12/1990, hiện 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Doncaster Rovers
- Hợp đồng đến
- 2/1/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của James Collins
James Collins đang khoác áo Doncaster Rovers ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/09/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 02/01/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 105 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Doncaster Rovers
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 2/1/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của James Collins
Giá trị chuyển nhượng của James Collins được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Doncaster Rovers (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/10/2009 | Aston Villa U21 | Darlington | Không công bố |
| 15/10/2010 | Aston Villa U21 | Burton Albion | Không công bố |
| 7/1/2011 | Aston Villa U21 | Shrewsbury Town | Tự do |
| 1/7/2012 | Shrewsbury Town | Swindon Town | Tự do |
| 29/7/2013 | Swindon Town | Hibernian | 232 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | Hibernian | Shrewsbury Town | Không công bố |
| 5/1/2016 | Shrewsbury Town | Northampton Town | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Northampton Town | Shrewsbury Town | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2016 | Shrewsbury Town | Crawley Town | Tự do |
| 1/7/2017 | Crawley Town | Luton Town | Không công bố |
| 1/7/2021 | Luton Town | Cardiff City | Tự do |
| 13/7/2022 | Cardiff City | Derby County | Tự do |
| 20/1/2025 | Derby County | Lincoln City | Tự do |
| 1/9/2026 | Lincoln City | Doncaster Rovers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về James Collins
- James Collins hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Collins đang thuộc biên chế Doncaster Rovers, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- James Collins bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận James Collins 35 tuổi (sinh ngày 01/12/1990), cao 188 cm.
- Quốc tịch của James Collins là gì?
- James Collins có quốc tịch Ireland theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 09:26 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.