Crawley Town
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Crawley Town xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, Crawley Town mới gom được 4 điểm. Đội có 1 thắng, 1 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm.
Vị trí Crawley Town so với phần còn lại của bảng
Crawley Town kém Port Vale ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Barnet còn xa 11 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng.
Crawley Town thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Crawley Town thua Grimsby Town 0-2 và thua Cheltenham Town 1-3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Crawley Town chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Crawley Town thắng 0 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Các trận sân nhà cho ra 1 bàn thắng và 6 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 7 bàn thua.
Crawley Town: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Crawley Town là một đội bóng Anh. Sân chơi của đội nằm ở Anh. Khán đài có 6.134 chỗ ngồi.
Chân sút chủ lực của Crawley Town
Pemi Aderoju là người ghi nhiều bàn nhất cho Crawley Town mùa 26/27 với 2 bàn. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu. Một mình anh đóng góp khoảng 33% số bàn đội ghi được.
Số bàn thắng và bàn thua của Crawley Town
Cán cân bàn thắng bại của Crawley Town đang là −7. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7. Số bàn ghi được xếp thứ 20 trong nhóm.
Crawley Town đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 10/10/2026, Crawley Town bước vào cuộc đấu với Chesterfield. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | Thủ môn | Italy |
| 2 | Kellan Gordon | Tiền vệ | England |
| 4 | Pele Arganese-McDermott | Hậu vệ | England |
| 5 | Charlie Barker | Hậu vệ | England |
| 6 | Priestley Farquharson | Hậu vệ | England |
| 7 | Malcolm Ebiowei | Tiền vệ | England |
| 8 | Louie Watson | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo | England |
| 9 | Danilo Orsi | Tiền đạo | England |
| 10 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ | Guyana |
| 11 | Pemi Aderoju | Tiền đạo | England |
| 12 | Lewis Richards | Hậu vệ | Ireland |
| 13 | Nicholas Michalski | Thủ môn | England |
| 14 | Gianmarco Di Biase | Tiền đạo | Italy |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 17 | Osman Kamara | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 19 | Dion Pereira | Tiền vệ | Antigua and Barbuda |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ | England |
| 21 | Justin Ferizaj | Tiền vệ | Ireland |
| 22 | Ade Adeyemo | Tiền vệ | England |
| 23 | Fate Kotey | Tiền đạo | England |
| 24 | Akin Odimayo | Hậu vệ | England |
| 25 | Klaudio Krasniqi | Tiền vệ | England |
| 27 | Dylan Morgan | Tiền vệ | England |
| 28 | Nathan Tinsdale | Tiền vệ | England |
| 30 | Kai Jennings | Tiền vệ | England |
| 31 | Jackson Izquierdo | Thủ môn | England |
| 33 | Omari Mrisho | Hậu vệ | England |
| 35 | Ty Ewens-Findlay | Hậu vệ | England |
| 56 | Jude Robertson | Tiền vệ | England |