Grimsby Town vs Crawley Town
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Géza Dávid Turi Grimsby Town
- 7,7 Kieran Green Grimsby Town
- 7,7 Iwan Morgan Grimsby Town
Thông tin trận
Grimsby Town vs Crawley Town Hạng Tư Anh: kết quả
Grimsby Town thắng 2-0 đúng theo hướng mà mô hình dự đoán nghiêng về trước trận. Sân đấu là Blundell Park. Đây là trận thuộc vòng 7.
Grimsby Town gặp Crawley Town bao nhiêu lần trước đây?
Trong lịch sử đối đầu có 5 trận hoà giữa hai đội. Cặp đấu này đã có 18 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Mạch bàn thắng của Grimsby Town và Crawley Town
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 30 qua cú sút của I. Morgan. Mọi bàn thắng của trận đều đến trong hiệp một.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Chuỗi kết quả trước đó của Crawley Town là thua Cheltenham Town 1-3, thua Accrington Stanley 2-3 và hoà Northampton Town 1-1. Trước chuyến đi này, Crawley Town thua Cheltenham Town 1-3. Grimsby Town thắng Bristol Rovers 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Cá nhân nổi bật của Grimsby Town và Crawley Town
Géza Dávid Turi nhận điểm số cao nhất trận 7,7 với 4 lần tắc bóng. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Khung thành Crawley Town bị thử thách liên tục suốt trận.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai đội đưa bóng trúng đích 10 và 1 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Khung thành Crawley Town bị thử thách 8 lần. Tổng cộng 10 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại Hạng Tư Anh. Giải xếp 24 đội trên cùng một bảng. Grimsby Town có 13 điểm sau 7 trận.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Grimsby Town và Crawley Town
Quả phạt đền ở phút 30 thay đổi thế trận của Grimsby Town.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 66%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.37 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 6.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.36 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.40 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.42 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.41 | 4.25 | 6.43 |
| Nhà cái 12 | 1.40 | 4.55 | 6.20 |
| Nhà cái 13 | 1.44 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.40 | 4.60 | 6.50 |
| Nhà cái 17 | 1.44 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.43 (kèo giảm) | 4.45 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.37 (kèo giảm) | 5.27 (kèo tăng) | 7.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.41 (kèo tăng) | 3.92 (kèo tăng) | 4.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.42 | 4.40 | 5.80 |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 4.67 | 6.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 15.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 17.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 16.25 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.13 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.11 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.13 (kèo giảm) | 5.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.73 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.47 (kèo tăng) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.46 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.45 (kèo giảm) | 2.76 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.50 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.17 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.22 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.63 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.65 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.68 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.65 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.69 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.11 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.70 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.15 | 1.06 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.11 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.45 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.10 (kèo giảm) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.45 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.04 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.05 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.40 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.35 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.28 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.30 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.28 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.60 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.60 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.42 | 1.27 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.25 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.30 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.69 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.69 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.00 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.90 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.38 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.21 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.45 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.38 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.54 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.05 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.02 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.95 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.15 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.05 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.69 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.88 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.85 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.75 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.90 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.84 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.90 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.58 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.57 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.47 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.42 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.52 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.48 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.52 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 20 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.80 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.29 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.27 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.50 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.12 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.09 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.16 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.17 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.07 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.75 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.40 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.01 (kèo giảm) | 8.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.30 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.70 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 1.14 (kèo giảm) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.06 (kèo giảm) | 1.13 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.11 (kèo giảm) | 1.11 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.07 (kèo tăng) | 1.13 | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.11 (kèo giảm) | 1.18 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 1.13 | 2.80 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.15 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.12 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.13 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.15 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.00 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 4.99 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 4.99 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo giảm) | 3.26 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.26 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.52 (kèo giảm) | 2.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.40 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.83 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.90 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.27 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.56 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 J. Walker -
11 R. Reynolds -
10 S. Finch -
12 J. Foulkes -
8 C. Doyle -
41 S. Auton -
26 E. Pruti
-
11 P. Aderoju -
19 D. Pereira -
8 L. Watson -
28 N. Tinsdale -
7 M. Ebiowei -
31 J. Izquierdo -
5 C. Barker
Chơi hay nhất
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
Grimsby Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Christy Pym TM | 98' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Harvey Rodgers HV | 98' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 10/22 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Cameron McJannett HV | 98' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Maldini Kacurri HV | 98' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 17/26 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Jayden Sweeney HV | 98' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Joe Foulkes HV DB | 9' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Géza Dávid Turi TV | 98' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Kieran Green C TV | 89' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 13/21 | 2 | 1 | 0 |
| 30 Charles Vernam TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 2/3 | 18/19 | 4 | 0 | 0 |
| 28 Finlay Cartwright TV | 70' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 16/21 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Mark Shelton TV | 54' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 15/21 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Ryley Reynolds TV DB | 28' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Cian Doyle TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Iwan Morgan TĐ | 70' | 7,7 | 1 | 1 | 1/5 | 6/9 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Jamie Walker TĐ DB | 44' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 5/11 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Sonny Finch TĐ DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Crawley Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Nicholas Michalski TM | 98' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/35 | 0 | 0 | 8 |
| 16 Johnny Russell HV | 98' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/41 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Priestley Farquharson HV | 98' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Akin Odimayo HV | 98' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/48 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Kellan Gordon HV | 98' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 23/40 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Jude Arthurs C TV | 98' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 34/39 | 1 | 4 | 0 |
| 35 Ty Ewens-Findlay TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/27 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Ade Adeyemo TV | 68' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Osman Kamara TV | 56' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Louie Watson TV DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Dion Pereira TV DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Nathan Tinsdale TV DB | 13' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Dylan Morgan TĐ | 85' | 7,4 | 0 | 0 | 0/3 | 22/28 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Danilo Orsi-Dadomo TĐ | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Pemi Aderoju TĐ DB | 42' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Malcolm Ebiowei TĐ DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (18 trận)
- 06/04/2026 Crawley Town 0-2 Grimsby Town
- 02/08/2025 Grimsby Town 3-0 Crawley Town
- 27/04/2024 Crawley Town 2-0 Grimsby Town
- 23/09/2023 Grimsby Town 2-3 Crawley Town
- 29/03/2023 Crawley Town 1-1 Grimsby Town
- 08/10/2022 Grimsby Town 3-0 Crawley Town
- 24/02/2021 Grimsby Town 2-1 Crawley Town
- 25/11/2020 Crawley Town 1-2 Grimsby Town
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.