
Marvelous Nakamba
Tiền vệ phòng ngự ·
GFS Panetolikos
Marvelous Nakamba: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Marvelous Nakamba thuộc biên chế GFS Panetolikos, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Ngày 01/08/2019, anh từ Club Brugge KV chuyển tới Aston Villa với mức phí 12 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 117 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Hà Lan ở Vitesse là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn và 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 364 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 19 trận cho Zimbabwe. Giai đoạn đang diễn ra tại GFS Panetolikos bắt đầu ngày 07/08/2026, khi anh đến từ Sheffield Wednesday dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 4 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở GFS Panetolikos ghi anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Marvelous Nakamba
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marvelous Nakamba có tên trong danh sách thi đấu 364 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 364 lần có tên trong danh sách. Riêng Aston Villa chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 17/18 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 18/19 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Vitesse | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 20 | 96 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2608 | 1 | 2 | 7,17 |
| Vitesse | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2781 | 1 | 1 | 7,04 |
| Zimbabwe | — | Africa Cup of Nations 2023 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Luton Town | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 1134 | 0 | 0 | 6,75 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 905 | 0 | 0 | 6,65 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 756 | 0 | 0 | 6,91 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1835 | 0 | 0 | 6,67 |
| Club Brugge KV | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 394 | 0 | 0 | 7,02 |
| Club Brugge KV | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 12 | 113 | 0 | 0 | 6,63 |
| Luton Town | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 35 | 1307 | 0 | 0 | 6,64 |
| Luton Town | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1725 | 0 | 0 | 6,86 |
| Zimbabwe | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Nancy | 2013 | Hạng Hai Pháp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 4 | 16 | 0 | 0 | 7,00 |
| GFS Panetolikos | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,67 |
| Zimbabwe | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 85 | 0 | 0 | 6,50 |
| Zimbabwe | 2025 | World Cup Qualification CAF | 5 | 404 | 0 | 0 | 6,70 |
| Zimbabwe | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Zimbabwe | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 19/20 | FA Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,50 |
| Luton Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 5 | 356 | 0 | 0 | 6,75 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,80 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marvelous Nakamba là ai?
Marvelous Nakamba mang áo số 6 của GFS Panetolikos và chơi ở vị trí tiền vệ. Ràng buộc hợp đồng với GFS Panetolikos kéo dài đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ phòng ngự.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 19/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Zimbabwe
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- GFS Panetolikos
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Marvelous Nakamba đang khoác áo đội nào?
Marvelous Nakamba đang khoác áo GFS Panetolikos ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 07/08/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 760 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- GFS Panetolikos
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 07/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Marvelous Nakamba
Mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Marvelous Nakamba góp mặt 4 trận trong màu áo GFS Panetolikos. Thời lượng trung bình mỗi trận là 35 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 4 Trận
- 138 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Marvelous Nakamba qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Marvelous Nakamba đạt điểm trung bình 6,57 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | PAOK | 1–3 | 86 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | Panathinaikos FC | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | APO Levadiakos | 0–2 | 29 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | PS Kalamata | 2–0 | 12 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Asteras Aktor | 3–1 | 11 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Marvelous Nakamba
Giá trị chuyển nhượng của Marvelous Nakamba được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 760 nghìn EUR khi đang ở GFS Panetolikos (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Aston Villa với 12 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Nancy 2 | Không công bố |
| 1/1/2014 | Nancy 2 | Nancy | Không công bố |
| 13/8/2014 | Nancy | Vitesse | Tự do |
| 1/7/2017 | Vitesse | Club Brugge KV | 4,0 triệu EUR |
| 1/8/2019 | Club Brugge KV | Aston Villa | 12 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Aston Villa | Luton Town | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Luton Town | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2023 | Aston Villa | Luton Town | 2,9 triệu EUR |
| 2/2/2026 | Luton Town | Sheffield Wednesday | Tự do |
| 1/7/2026 | Sheffield Wednesday | No team | Không công bố |
| 7/8/2026 | Sheffield Wednesday | GFS Panetolikos | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Marvelous Nakamba
Dữ liệu đội tuyển của Marvelous Nakamba, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 19 trận cho Zimbabwe.
Zimbabwe 19 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Marvelous Nakamba
- Marvelous Nakamba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marvelous Nakamba 32 tuổi (sinh ngày 19/01/1994), cao 177 cm.
- Marvelous Nakamba có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Marvelous Nakamba có 0 bàn qua 4 trận.
- Marvelous Nakamba đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marvelous Nakamba đang thuộc biên chế GFS Panetolikos, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu GFS Panetolikos
Cập nhật lần cuối: 11:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.