
Carraça
Hậu vệ ·
Tondela
Câu chuyện thi đấu của Carraça, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Carraça trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Tondela ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh từ Boavista FC U19 chuyển tới Boavista, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 6 bàn cùng 6 kiến tạo qua 125 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Boavista. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 16/17 đến 19/20. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Tondela tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 14/15, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Santa Clara, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn cùng 22 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 323 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha trong màu áo Chaves, khi anh có 2 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Ngày 13/07/2026, anh rời Chaves sang Tondela dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo qua 10 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Tondela. Trong đội hình Tondela, anh khoác áo số 15, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Carraça
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Carraça có tên trong danh sách thi đấu 323 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 9 bàn và 323 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Tondela.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Boavista | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1462 | 1 | 0 | 6,66 |
| Boavista | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2288 | 3 | 2 | 6,82 |
| Chaves | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 997 | 0 | 0 | 6,64 |
| Gil Vicente | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1873 | 0 | 2 | 6,89 |
| B-SAD | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 2213 | 0 | 3 | 6,95 |
| FC Porto | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,70 |
| Boavista | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2574 | 2 | 3 | 6,87 |
| Boavista | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1798 | 0 | 1 | 6,78 |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Boavista | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| B-SAD | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tondela | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 22 | 0 | 1 | 1 | — |
| FC Porto B | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 2710 | 2 | 5 | 7,13 |
| Chaves | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 1338 | 0 | 3 | 6,75 |
| Tondela | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Gil Vicente | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tondela | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Carraça
Carraça mang áo số 15 của Tondela và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm. Ràng buộc hợp đồng với Tondela kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 1/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Tondela
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Carraça đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Carraça thuộc biên chế Tondela, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 48 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 15.
- Câu lạc bộ
- Tondela
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Carraça từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Carraça rời Boavista FC U19 để tới Boavista (01/07/2012). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Boavista FC U19 | Boavista | Không công bố |
| 27/8/2014 | Boavista | Tondela | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Tondela | Boavista | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2015 | Boavista | Santa Clara | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Santa Clara | Boavista | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2020 | Boavista | FC Porto | Tự do |
| 24/8/2021 | FC Porto | B-SAD | Cho mượn |
| 30/6/2022 | B-SAD | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2022 | FC Porto | Gil Vicente | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Gil Vicente | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | FC Porto | No team | Không công bố |
| 10/10/2023 | No team | Chaves | Không công bố |
| 13/7/2026 | Chaves | Tondela | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Carraça mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Carraça
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Portimonense SAD | 0–2 | Không vào sân | — |
| 05-09 | FC Porto B | 3–0 | Không vào sân | — |
| 28-08 | União de Leiria | 2–0 | Không vào sân | — |
| 21-08 | Académica Coimbra | 0–2 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Leixões SC | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Carraça
- Carraça là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carraça mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Carraça hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carraça đang thuộc biên chế Tondela, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Carraça bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carraça 33 tuổi (sinh ngày 01/03/1993), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Tondela
Cập nhật lần cuối: 13:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.