
Valentin Mihăilă
Tiền vệ ·
Çaykur Rizespor
Câu chuyện sự nghiệp Valentin Mihăilă
Câu chuyện sự nghiệp của Valentin Mihăilă trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Çaykur Rizespor ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Romania cùng Universitatea Craiova, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh rời CS Universitatea Craiova U19 sang Universitatea Craiova, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 70 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Universitatea Craiova. Số liệu ở đội này trải từ mùa 17/18 đến mùa 20/21. Anh cập bến Parma ngày 05/10/2020 từ Universitatea Craiova, phí 9,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 48 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn cùng 7 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 171 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 31 trận cho Romania, kèm 2 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Çaykur Rizespor, khi anh có 5 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Çaykur Rizespor bắt đầu ngày 18/07/2025, khi anh đến từ Parma với phí 1,9 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 30 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 3 kiến tạo cho Çaykur Rizespor. Hồ sơ hiện tại ở Çaykur Rizespor ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Valentin Mihăilă đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Valentin Mihăilă có tên trong danh sách thi đấu 171 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 10 bàn qua 171 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Universitatea Craiova.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universitatea Craiova | 17/18 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 18/19 | VĐQG Romania | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 19/20 | VĐQG Romania | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 20/21 | VĐQG Romania | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| Çaykur Rizespor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1302 | 5 | 3 | 6,81 |
| Parma | 24/25 | Serie A | 23 | 1300 | 0 | 3 | 6,84 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 16 | 73 | 0 | 0 | 6,47 |
| Parma | 20/21 | Serie A | 18 | 692 | 3 | 0 | 6,72 |
| Çaykur Rizespor | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Çaykur Rizespor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,40 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 220 | 1 | 0 | 6,60 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 324 | 0 | 1 | 6,72 |
| Romania | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,63 |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 400 | 1 | 1 | 7,28 |
| Romania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 114 | 0 | 0 | 6,43 |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 109 | 0 | 0 | 6,67 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 89 | 1 | 0 | 7,20 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 2 | 129 | 1 | 0 | 7,20 |
| Parma | — | Coppa Italia | 3 | 173 | 0 | 1 | 6,90 |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Valentin Mihăilă: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 177 cm, Valentin Mihăilă là tiền vệ người Romania của Çaykur Rizespor. Ràng buộc hợp đồng với Çaykur Rizespor kéo dài đến 30/06/2029. Valentin Mihăilă chào đời 02/02/2000 và nay 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Çaykur Rizespor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Valentin Mihăilă
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Valentin Mihăilă gia nhập Çaykur Rizespor ngày 18/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 7. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Çaykur Rizespor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 18/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Valentin Mihăilă
Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Valentin Mihăilă góp mặt 3 trận trong màu áo Çaykur Rizespor. Mùa này anh tích luỹ 1,32 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 1 thẻ đỏ.
- 3 Trận
- 95 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,32 xG
- 0,09 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,40 Điểm trung bình
Valentin Mihăilă thi đấu thế nào gần đây?
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Valentin Mihăilă tích luỹ 95 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,40.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Eyüpspor | 0–2 | 44 | 0/0 | 5,8 |
| 07-09 | Alanyaspor | 0–1 | 25 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Gaziantep FK | 1–2 | 26 | 0/0 | 6,6 |
Valentin Mihăilă từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Valentin Mihăilă gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 3,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | CS Universitatea Craiova U19 | Universitatea Craiova | Không công bố |
| 5/10/2020 | Universitatea Craiova | Parma | 9,5 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Parma | Atalanta | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Atalanta | Parma | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2025 | Parma | Çaykur Rizespor | 1,9 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Valentin Mihăilă khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Valentin Mihăilă có 31 trận cho Romania, trong đó có 2 bàn thắng.
Romania 31 trận 2 bàn Lần gần nhất: 2/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Valentin Mihăilă
- Thành tích ghi bàn của Valentin Mihăilă mùa 26/27 ra sao?
- Valentin Mihăilă ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Valentin Mihăilă đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Valentin Mihăilă hiện khoác áo Çaykur Rizespor, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Valentin Mihăilă bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Valentin Mihăilă 26 tuổi (sinh ngày 02/02/2000), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Çaykur Rizespor
Cập nhật lần cuối: 06:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.