
Andreas Skov Olsen
Tiền vệ ·
Başakşehir FK
Câu chuyện sự nghiệp Andreas Skov Olsen qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Andreas Skov Olsen trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Başakşehir FK ở chặng gần nhất. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở FC Nordsjælland tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh chuyển từ FC Nordsjaelland U19 sang FC Nordsjælland, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở FC Nordsjælland được ghi bằng 1 bàn sau 54 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 18/19. Ngày 28/01/2022, anh từ Bologna chuyển tới Club Brugge KV với mức phí 6,4 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 43 bàn cùng 25 kiến tạo qua 116 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Club Brugge KV.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 51 bàn cùng 34 kiến tạo. Anh có 305 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 46 trận trong màu áo Denmark, kèm 7 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Bỉ trong màu áo Club Brugge KV, khi anh có 14 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Başakşehir FK ngày 28/07/2026 từ VfL Wolfsburg theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Başakşehir FK, anh mang áo số 70, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Andreas Skov Olsen
Theo thống kê từng mùa, Andreas Skov Olsen ghi 51 bàn qua 305 lần có tên trong danh sách thi đấu. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Club Brugge KV. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 21/22 | VĐQG Bỉ | 15 | 1086 | 6 | 8 | 7,38 |
| Club Brugge KV | 22/23 | VĐQG Bỉ | 23 | 1575 | 7 | 6 | 7,40 |
| Club Brugge KV | 23/24 | VĐQG Bỉ | 35 | 2367 | 14 | 4 | 7,37 |
| Club Brugge KV | 24/25 | VĐQG Bỉ | 19 | 1143 | 8 | 4 | 7,29 |
| FC Nordsjælland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | 21/22 | Serie A | 20 | 756 | 0 | 2 | 6,61 |
| Bologna | 20/21 | Serie A | 27 | 1182 | 2 | 2 | 6,69 |
| Bologna | 19/20 | Serie A | 34 | 761 | 1 | 0 | 6,62 |
| Rangers | 25/26 | VĐQG Scotland | 15 | 498 | 1 | 3 | 6,90 |
| Club Brugge KV | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 369 | 0 | 0 | 6,80 |
| Club Brugge KV | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 298 | 1 | 1 | 7,04 |
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 12 | 369 | 1 | 0 | 6,81 |
| VfL Wolfsburg | 24/25 | Bundesliga | 16 | 532 | 1 | 1 | 6,95 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Nordsjælland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 12 | 1 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 124 | 1 | 0 | 7,40 |
| Club Brugge KV | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 779 | 7 | 2 | 7,56 |
| VfL Wolfsburg | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 370 | 0 | 1 | 6,90 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 579 | 5 | 3 | 7,46 |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,90 |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 411 | 2 | 0 | 6,82 |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 138 | 0 | 3 | 6,98 |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 39 | 0 | 0 | 6,90 |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 122 | 0 | 0 | 6,73 |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 63 | 0 | 1 | 7,20 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,70 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 104 | 1 | 0 | 7,10 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Andreas Skov Olsen
Cao 187 cm, Andreas Skov Olsen là tiền vệ người Đan Mạch của Başakşehir FK. Ràng buộc hợp đồng với Başakşehir FK kéo dài đến 30/06/2027. Andreas Skov Olsen chào đời 29/12/1999 và nay 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/12/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Başakşehir FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Andreas Skov Olsen
Andreas Skov Olsen đã ra sân 6 trận cho Başakşehir FK ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 6,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Başakşehir FK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 28/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Andreas Skov Olsen
Andreas Skov Olsen đã chơi 6 trận với 460 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Mùa này anh tích luỹ 1,06 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,05.
- 6 Trận
- 460 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 1,06 xG
- 1,43 xA
- 12 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Andreas Skov Olsen
Andreas Skov Olsen có 371 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,82 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Gençlerbirliği | 4–0 | 90 | 1/1 | 7,8 |
| 13-09 | Amed Sportif Faaliyetler | 5–0 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 04-09 | Galatasaray | 2–3 | 83 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Kasımpaşa | 1–1 | 74 | 0/0 | 7,0 |
| 23-08 | Trabzonspor | 2–1 | 79 | 0/0 | 6,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Andreas Skov Olsen
Giá trị chuyển nhượng của Andreas Skov Olsen được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,6 triệu EUR khi đang ở Başakşehir FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | VfL Wolfsburg | Başakşehir FK | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Başakşehir FK | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | FC Nordsjaelland U19 | FC Nordsjælland | Không công bố |
| 24/7/2019 | FC Nordsjælland | Bologna | 6,0 triệu EUR |
| 28/1/2022 | Bologna | Club Brugge KV | 6,4 triệu EUR |
| 17/1/2025 | Club Brugge KV | VfL Wolfsburg | 14 triệu EUR |
| 16/1/2026 | VfL Wolfsburg | Rangers | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Rangers | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andreas Skov Olsen ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Andreas Skov Olsen có 46 trận trong màu áo Denmark.
Denmark 46 trận 7 bàn Lần gần nhất: 8/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Skov Olsen
- Andreas Skov Olsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andreas Skov Olsen 26 tuổi (sinh ngày 29/12/1999), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andreas Skov Olsen mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Andreas Skov Olsen ghi 1 bàn sau 6 trận và có 2 kiến tạo.
- Andreas Skov Olsen đang khoác áo đội bóng nào?
- Başakşehir FK là CLB hiện tại của Andreas Skov Olsen, mang áo số 70 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Başakşehir FK
Cập nhật lần cuối: 09:49 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.