
İrfan Can Eğribayat
Thủ môn ·
Gençlerbirliği
Chặng đường sự nghiệp İrfan Can Eğribayat
İrfan Can Eğribayat sinh ngày 30/03/1998, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 12/05/2015, khi anh từ Adanaspor U21 chuyển tới Adanaspor, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Adanaspor. Tất cả nằm trong mùa 16/17. Fenerbahçe đón anh ngày 03/08/2022 từ Göztepe theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 148 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Göztepe, với 38 lần, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 253 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Chặng hiện tại gắn với Gençlerbirliği, nơi anh đến ngày 13/08/2026 từ Fenerbahçe theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 6 trận với 35 pha cứu thua. Tại Gençlerbirliği, anh khoác áo số 70 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của İrfan Can Eğribayat qua các mùa
Các đội İrfan Can Eğribayat từng khoác áo theo dữ liệu gồm Adanaspor, Göztepe, Fenerbahçe và 2 đội khác. Riêng Fenerbahçe chiếm 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Adanaspor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| Göztepe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2700 | 0 | 0 | 6,64 |
| Fenerbahçe | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 720 | 0 | 0 | 6,76 |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 570 | 0 | 0 | 7,67 |
| Samsunspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 270 | 0 | 0 | 6,43 |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1170 | 0 | 0 | 6,98 |
| Fenerbahçe | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Göztepe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | 3150 | 0 | 0 | 6,88 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,40 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 630 | 0 | 0 | 7,53 |
| Samsunspor | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 2026 | Club Friendlies | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,90 |
| Gençlerbirliği | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 460 | 0 | 0 | 8,24 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ İrfan Can Eğribayat
İrfan Can Eğribayat thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Gençlerbirliği. Anh mang áo số 70 tại Gençlerbirliği. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 30/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của İrfan Can Eğribayat
İrfan Can Eğribayat đã ra sân 6 trận cho Gençlerbirliği ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 13/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê İrfan Can Eğribayat mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, İrfan Can Eğribayat ra sân 6 trận, thực hiện 35 pha cứu thua. Mỗi trận anh có trung bình 92 phút trên sân. Anh được chấm trung bình 8,00 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 550 Phút
- 35 Cứu thua
- 13 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 8,00 Điểm trung bình
İrfan Can Eğribayat thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, İrfan Can Eğribayat đạt điểm trung bình 7,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Başakşehir FK | 4–0 | 90 | 6,8 |
| 13-09 | Kasımpaşa | 1–2 | 90 | 6,5 |
| 06-09 | Trabzonspor | 5–0 | 90 | 8,1 |
| 28-08 | Erzurumspor FK | 1–1 | 90 | 6,6 |
| 23-08 | Göztepe | 0–1 | 94 | 10,0 |
Chuyển nhượng và giá trị của İrfan Can Eğribayat
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của İrfan Can Eğribayat là từ Fenerbahçe sang Gençlerbirliği ngày 13/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Fenerbahçe | Gençlerbirliği | Tự do |
| 12/5/2015 | Adanaspor U21 | Adanaspor | Không công bố |
| 7/9/2020 | Adanaspor | Göztepe | 500 nghìn EUR |
| 3/8/2022 | Göztepe | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Fenerbahçe | Göztepe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Göztepe | Fenerbahçe | 1,2 triệu EUR |
| 9/1/2026 | Fenerbahçe | Samsunspor | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Samsunspor | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về İrfan Can Eğribayat
- İrfan Can Eğribayat bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, İrfan Can Eğribayat bắt 6 trận với 35 pha cứu thua và để thủng lưới 13 bàn.
- İrfan Can Eğribayat đang khoác áo đội bóng nào?
- İrfan Can Eğribayat hiện khoác áo Gençlerbirliği, mang áo số 70 và chơi ở vị trí thủ môn.
- İrfan Can Eğribayat bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận İrfan Can Eğribayat 28 tuổi (sinh ngày 30/03/1998), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gençlerbirliği
Cập nhật lần cuối: 10:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.