
Sekou Koita
Tiền đạo ·
Gençlerbirliği
Sekou Koita chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Sekou Koita được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,4 triệu EUR khi đang ở Gençlerbirliği (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Gençlerbirliği với 1,6 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2016 | — | — | Không công bố |
| 30/6/2017 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2017 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2018 | — | FC Liefering | Không công bố |
| 8/1/2019 | FC Liefering | Wolfsberger AC | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Wolfsberger AC | FC Liefering | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 8/7/2024 | Red Bull Salzburg | CSKA Moscow | Tự do |
| 19/8/2025 | CSKA Moscow | Gençlerbirliği | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Gençlerbirliği | CSKA Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | CSKA Moscow | Gençlerbirliği | 1,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sekou Koita
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sekou Koita là ngày 01/01/2018, khi anh đầu quân cho FC Liefering — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Gençlerbirliği, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ CSKA Moscow theo mức phí 1,6 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 1 kiến tạo sau 32 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Gençlerbirliği. Trong đội hình Gençlerbirliği, anh mang áo số 20, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Red Bull Salzburg đón anh ngày 01/07/2019 từ FC Liefering. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 kiến tạo sau 21 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Gençlerbirliği, với 6 bàn. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 53 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 19 trận trong màu áo Mali.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sekou Koita
Tại Gençlerbirliği, Sekou Koita mang áo số 20, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến Gençlerbirliği trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Sekou Koita
Sekou Koita thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Mali của Gençlerbirliği. Số áo của anh tại Gençlerbirliği là 20.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Sekou Koita
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Sekou Koita ra sân 6 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 352 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,55 xG
- 0,13 xA
- 11 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Sekou Koita
Sekou Koita có 267 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 53 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Başakşehir FK | 4–0 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Kasımpaşa | 1–2 | 12 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Trabzonspor | 5–0 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 28-08 | Erzurumspor FK | 1–1 | 80 | 0/0 | 6,8 |
| 23-08 | Göztepe | 0–1 | 85 | 1/0 | 6,7 |
Sekou Koita đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Sekou Koita là 19/20 tại Red Bull Salzburg. Tổng cộng anh ghi 7 bàn qua 53 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,40 |
| Red Bull Salzburg | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 32 | 0 | 0 | 6,30 |
| Gençlerbirliği | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1732 | 6 | 0 | 6,57 |
| Red Bull Salzburg | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Salzburg | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Red Bull Salzburg | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 522 | 0 | 2 | 7,06 |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 172 | 0 | 0 | 6,90 |
| Gençlerbirliği | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gençlerbirliği | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 307 | 1 | 1 | 6,66 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 26 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sekou Koita ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Sekou Koita, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 19 trận cho Mali.
Mali 19 trận 0 bàn Lần gần nhất: 24/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sekou Koita
- Thành tích ghi bàn của Sekou Koita mùa 26/27 ra sao?
- Sekou Koita ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Sekou Koita hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gençlerbirliği là CLB hiện tại của Sekou Koita, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Sekou Koita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sekou Koita 26 tuổi (sinh ngày 28/11/1999), cao 173 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gençlerbirliği
Cập nhật lần cuối: 11:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.