
Salih Uçan
Tiền vệ ·
Gençlerbirliği
Câu chuyện thi đấu của Salih Uçan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Salih Uçan sinh ngày 06/01/1994, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh đầu quân cho Buca Geliştirme SK, năm anh bước sang tuổi 17. Fenerbahçe đón anh ngày 01/07/2012 từ Buca Geliştirme SK với phí 1,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 3 kiến tạo sau 87 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Fenerbahçe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, nơi anh có 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Beşiktaş JK ngày 04/07/2021 từ Alanyaspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 165 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 10 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Beşiktaş JK, khi anh có 3 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn cùng 22 kiến tạo. Tổng cộng anh có 451 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Gençlerbirliği, nơi anh đến ngày 10/08/2026 từ Beşiktaş JK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Gençlerbirliği, anh khoác áo số 48, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Salih Uçan
Theo thống kê từng mùa, Salih Uçan ghi 13 bàn qua 451 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Beşiktaş JK chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 12/13 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 0 | 3 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 13/14 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 0 | 0 | 1 | — |
| Fenerbahçe | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 401 | 0 | 2 | 6,71 |
| Fenerbahçe | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 446 | 0 | 0 | 6,50 |
| Başakşehir FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 293 | 0 | 0 | 6,72 |
| Beşiktaş JK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2223 | 3 | 6 | 7,10 |
| FC Sion | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 49 | 0 | 0 | 5,90 |
| Alanyaspor | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 434 | 0 | 0 | 6,69 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 531 | 0 | 0 | 6,86 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1579 | 1 | 3 | 7,11 |
| Alanyaspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 2438 | 2 | 6 | 7,37 |
| Alanyaspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1308 | 1 | 1 | 7,00 |
| Empoli | 18/19 | Serie A | 35 | 269 | 1 | 1 | 6,67 |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 27 | 40 | 0 | 1 | 6,70 |
| AS Roma | 14/15 | Serie A | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 109 | 0 | 0 | 6,74 |
| Fenerbahçe | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 22 | 0 | 0 | 5,70 |
| Fenerbahçe | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 543 | 1 | 1 | 7,02 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Gençlerbirliği | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 67 | 0 | 0 | 6,52 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Salih Uçan
Salih Uçan là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho Gençlerbirliği. Số đo ghi nhận: cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 6/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 48
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Salih Uçan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Salih Uçan với Gençlerbirliği được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Dữ liệu ghi nhận anh đến Gençlerbirliği ngày 10/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 48
- Gia nhập
- 10/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Salih Uçan
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Salih Uçan đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 19 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,56.
- 5 Trận
- 95 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Phong độ Salih Uçan các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Salih Uçan đạt điểm trung bình 6,56 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Başakşehir FK | 4–0 | 28 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Kasımpaşa | 1–2 | 11 | 0/0 | 6,2 |
| 06-09 | Trabzonspor | 5–0 | 15 | 0/0 | 6,6 |
| 28-08 | Erzurumspor FK | 1–1 | 19 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Göztepe | 0–1 | 22 | 0/0 | 6,6 |
Chuyển nhượng và giá trị của Salih Uçan
Giá trị chuyển nhượng của Salih Uçan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 845 nghìn EUR khi đang ở Gençlerbirliği (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | Buca Geliştirme SK | Không công bố |
| 1/7/2012 | Buca Geliştirme SK | Fenerbahçe | 1,6 triệu EUR |
| 18/7/2014 | Fenerbahçe | AS Roma | Không công bố |
| 30/6/2016 | AS Roma | Fenerbahçe | Không công bố |
| 31/8/2017 | Fenerbahçe | FC Sion | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Sion | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2018 | Fenerbahçe | Empoli | Cho mượn |
| 30/1/2019 | Empoli | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Fenerbahçe | Empoli | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2019 | Empoli | Alanyaspor | Tự do |
| 4/7/2021 | Alanyaspor | Beşiktaş JK | Tự do |
| 28/1/2022 | Beşiktaş JK | Başakşehir FK | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Başakşehir FK | Beşiktaş JK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Beşiktaş JK | No team | Không công bố |
| 10/8/2026 | Beşiktaş JK | Gençlerbirliği | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Salih Uçan
- Salih Uçan có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Salih Uçan ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Salih Uçan đang khoác áo đội bóng nào?
- Gençlerbirliği là CLB hiện tại của Salih Uçan, mang áo số 48 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Salih Uçan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Salih Uçan 32 tuổi (sinh ngày 06/01/1994), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gençlerbirliği
Cập nhật lần cuối: 10:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.