
Cheikh Niasse
Tiền vệ trung tâm ·
Gençlerbirliği
Chấn thương: Muscle Injury · Dự kiến trở lại: 30/9/2026
Các thương vụ chuyển nhượng của Cheikh Niasse
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Cheikh Niasse là từ Hellas Verona sang Gençlerbirliği ngày 20/08/2026, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Hellas Verona | Gençlerbirliği | Không công bố |
| 1/7/2018 | Lille U19 | Lille 2 | Không công bố |
| 1/7/2020 | Lille 2 | Lille | Không công bố |
| 1/2/2021 | Lille | Panathinaikos FC | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Panathinaikos FC | Lille | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2022 | Lille | BSC Young Boys | 900 nghìn EUR |
| 31/1/2025 | BSC Young Boys | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Hellas Verona | BSC Young Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | BSC Young Boys | Hellas Verona | 3,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cheikh Niasse qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Cheikh Niasse bắt đầu từ mùa 2018 cùng Lille, năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với Gençlerbirliği, nơi anh đến ngày 20/08/2026 từ Hellas Verona. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Gençlerbirliği ghi anh mang áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh từ Lille U19 chuyển tới Lille 2, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa 2018 tại Ligue 1 ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lille đón anh ngày 01/07/2020 từ Lille 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 45 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến BSC Young Boys ngày 03/02/2022 từ Lille, phí 900 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 118 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 7 kiến tạo tại đây. Ngày 31/01/2025, anh rời BSC Young Boys sang Hellas Verona theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 49 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hellas Verona. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở BSC Young Boys, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 9 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 226 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo BSC Young Boys, khi anh có 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi.
CLB hiện tại của Cheikh Niasse
Cheikh Niasse thi đấu cho Gençlerbirliği tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 20/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Cheikh Niasse là ai?
Cheikh Niasse là tiền vệ người Senegal 26 tuổi, hiện khoác áo Gençlerbirliği. Hợp đồng với Gençlerbirliği được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Cheikh Niasse
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Cheikh Niasse ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 33 phút.
- 1 Trận
- 33 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Sự nghiệp Cheikh Niasse theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Cheikh Niasse ghi 2 bàn qua 226 lần có tên trong danh sách thi đấu. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở BSC Young Boys.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 516 | 1 | 0 | 6,78 |
| BSC Young Boys | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 1701 | 0 | 1 | 6,94 |
| Lille | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 71 | 0 | 0 | 6,50 |
| BSC Young Boys | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| BSC Young Boys | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 760 | 0 | 0 | 6,81 |
| BSC Young Boys | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 1993 | 0 | 4 | 6,98 |
| Panathinaikos FC | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | 25/26 | Serie A | 34 | 983 | 0 | 1 | 6,57 |
| Hellas Verona | 24/25 | Serie A | 13 | 757 | 0 | 0 | 6,74 |
| Lille | 2021 | Ligue 1 | 14 | 45 | 0 | 0 | 6,43 |
| Lille | 2020 | Ligue 1 | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2019 | Ligue 1 | 5 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lille | 2018 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 505 | 0 | 1 | 6,67 |
| BSC Young Boys | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 535 | 0 | 1 | 6,88 |
| Lille | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 345 | 1 | 0 | 7,38 |
| Gençlerbirliği | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 2 | 143 | 0 | 1 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Cheikh Niasse
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23-08 | Göztepe | 0–1 | 33 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Cheikh Niasse
- Cheikh Niasse bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cheikh Niasse 26 tuổi (sinh ngày 19/01/2000), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Cheikh Niasse mùa 26/27 ra sao?
- Cheikh Niasse ra sân 1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Cheikh Niasse hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheikh Niasse đang thuộc biên chế Gençlerbirliği, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gençlerbirliği
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.