
Kerem Demirbay
Tiền vệ ·
Kasımpaşa
Chặng đường sự nghiệp Kerem Demirbay
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Kerem Demirbay thuộc biên chế Kasımpaşa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh từ Borussia Dortmund II U23 chuyển tới Hamburger SV theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 13 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Hamburger SV. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Hamburger SV tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/07/2019, anh từ TSG Hoffenheim chuyển tới Bayer 04 Leverkusen với mức phí 32 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 bàn cùng 27 kiến tạo sau 171 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bayer 04 Leverkusen.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 36 bàn và 58 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 398 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Bundesliga trong màu áo TSG Hoffenheim, khi anh có 6 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Kasımpaşa bắt đầu ngày 15/01/2026, khi anh đến từ Eyüpspor dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 15 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kasımpaşa. Hồ sơ hiện tại ở Kasımpaşa ghi anh khoác áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Kerem Demirbay qua các mùa
Các đội Kerem Demirbay từng khoác áo theo dữ liệu gồm TSG Hoffenheim, Bayer 04 Leverkusen, Galatasaray và 5 đội khác. Riêng Bayer 04 Leverkusen chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 317 | 0 | 3 | 7,47 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 351 | 1 | 1 | 7,28 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 446 | 1 | 2 | 7,42 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 421 | 0 | 0 | 7,22 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 260 | 1 | 0 | 7,33 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 158 | 1 | 0 | 7,00 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 231 | 0 | 2 | 6,89 |
| Eyüpspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 1416 | 0 | 0 | 7,02 |
| Kasımpaşa | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 768 | 1 | 0 | 6,91 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 585 | 0 | 1 | 6,81 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | 2227 | 6 | 3 | 7,20 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 27 | 0 | 0 | 7,10 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 181 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 266 | 0 | 0 | 6,82 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 374 | 0 | 0 | 6,88 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 374 | 0 | 2 | 6,82 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Bundesliga | 32 | 1551 | 4 | 3 | 6,94 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 29 | 2053 | 1 | 4 | 7,23 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Bundesliga | 32 | 1746 | 4 | 4 | 7,03 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Bundesliga | 32 | 1578 | 1 | 5 | 7,20 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 27 | 2022 | 4 | 9 | 7,43 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 20 | 1211 | 2 | 2 | 6,95 |
| TSG Hoffenheim | 16/17 | Bundesliga | 30 | 2181 | 6 | 8 | 7,04 |
| Hamburger SV | 13/14 | Bundesliga | 10 | 55 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 339 | 0 | 0 | 7,03 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 146 | 0 | 1 | 7,35 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 6 | 424 | 0 | 4 | 7,27 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 0 | 4 | 8,23 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 116 | 2 | 0 | 8,15 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Kerem Demirbay
Kerem Demirbay thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Đức của Kasımpaşa. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Kasımpaşa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Kerem Demirbay thuộc biên chế CLB nào?
Kerem Demirbay đã ra sân 5 trận cho Kasımpaşa ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kasımpaşa ngày 15/01/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Kasımpaşa
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 15/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Kerem Demirbay
5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mang về cho Kerem Demirbay 0 bàn sau 429 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Anh được chấm trung bình 7,06 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 429 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,30 xA
- 3 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,06 Điểm trung bình
Kerem Demirbay thi đấu thế nào gần đây?
Kerem Demirbay có 429 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,06 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Konyaspor | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 13-09 | Gençlerbirliği | 1–2 | 77 | 0/0 | 7,2 |
| 06-09 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–2 | 82 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Başakşehir FK | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 22-08 | Çorum FK | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Kerem Demirbay từng chuyển tới đâu?
Kerem Demirbay gia nhập Hamburger SV theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Borussia Dortmund II U23 | Hamburger SV | Tự do |
| 1/9/2014 | Hamburger SV | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn |
| 30/6/2015 | 1. FC Kaiserslautern | Hamburger SV | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2015 | Hamburger SV | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Fortuna Düsseldorf | Hamburger SV | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2016 | Hamburger SV | TSG Hoffenheim | 4,7 triệu EUR |
| 1/7/2019 | TSG Hoffenheim | Bayer 04 Leverkusen | 32 triệu EUR |
| 3/8/2023 | Bayer 04 Leverkusen | Galatasaray | 3,7 triệu EUR |
| 2/7/2025 | Galatasaray | Eyüpspor | Tự do |
| 15/1/2026 | Eyüpspor | Kasımpaşa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kerem Demirbay
- Kerem Demirbay có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Kerem Demirbay ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Kerem Demirbay đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kerem Demirbay đang thuộc biên chế Kasımpaşa, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Kerem Demirbay bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kerem Demirbay 33 tuổi (sinh ngày 03/07/1993), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Kasımpaşa
Cập nhật lần cuối: 11:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.