
Adrian Benedyczak chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Adrian Benedyczak, gần nhất là từ Pogoń Szczecin U19 sang Pogoń Szczecin ngày 02/03/2018, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/3/2018 | Pogoń Szczecin U19 | Pogoń Szczecin | Không công bố |
| 2/9/2019 | Pogoń Szczecin | Chrobry Głogów | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Chrobry Głogów | Pogoń Szczecin | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Pogoń Szczecin | Parma | 2,8 triệu EUR |
| 3/2/2026 | Parma | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Kasımpaşa | Parma | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2026 | Parma | Kasımpaşa | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Adrian Benedyczak, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adrian Benedyczak là ngày 02/03/2018, khi anh rời Pogoń Szczecin U19 sang Pogoń Szczecin — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Kasımpaşa bắt đầu ngày 28/07/2026, khi anh đến từ Parma với phí 4,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ghi 4 bàn sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 19 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 2 kiến tạo cho Kasımpaşa. Tại Kasımpaşa, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Ba Lan cùng Pogoń Szczecin, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ở Pogoń Szczecin, dữ liệu ghi cho anh 61 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 20/21. Ngày 01/07/2021, anh chuyển từ Pogoń Szczecin sang Parma, phí 2,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 2 kiến tạo qua 45 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Parma. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn và 4 kiến tạo. Cùng quãng đó là 125 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Kasımpaşa, khi anh có 10 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25.
Adrian Benedyczak đang khoác áo đội nào?
Tại Kasımpaşa, Adrian Benedyczak mang áo số 9, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Anh cập bến Kasımpaşa từ 28/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Kasımpaşa
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 28/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Adrian Benedyczak
Cao 190 cm, Adrian Benedyczak là tiền đạo người Ba Lan của Kasımpaşa. Chân thuận của anh là chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 24/11/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Kasımpaşa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Adrian Benedyczak
Sau 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Adrian Benedyczak đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,13 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 524 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,29 xG
- 0,85 xA
- 20 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Adrian Benedyczak thi đấu thế nào gần đây?
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Adrian Benedyczak 3 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,16.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Konyaspor | 0–0 | 88 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Gençlerbirliği | 1–2 | 90 | 1/0 | 7,8 |
| 06-09 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–2 | 82 | 1/0 | 7,0 |
| 30-08 | Başakşehir FK | 1–1 | 90 | 0/1 | 6,6 |
| 22-08 | Çorum FK | 0–1 | 85 | 1/0 | 7,8 |
Adrian Benedyczak đã khoác áo những đội nào?
Adrian Benedyczak có tên trong danh sách thi đấu của Pogoń Szczecin nhiều nhất, 61 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 125 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pogoń Szczecin | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 1165 | 10 | 1 | 7,13 |
| Parma | 25/26 | Serie A | 21 | 486 | 1 | 1 | 6,62 |
| Parma | 24/25 | Serie A | 14 | 213 | 0 | 0 | 6,52 |
| Kasımpaşa | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 436 | 4 | 1 | 7,24 |
| Pogoń Szczecin | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 3 | 181 | 1 | 0 | 6,93 |
| Parma | — | Coppa Italia | 3 | 218 | 1 | 0 | 7,00 |
| Parma | — | Coppa Italia | 3 | 139 | 1 | 1 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Adrian Benedyczak
- Adrian Benedyczak bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adrian Benedyczak 25 tuổi (sinh ngày 24/11/2000), cao 190 cm.
- Adrian Benedyczak ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Adrian Benedyczak ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
- Adrian Benedyczak đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Adrian Benedyczak hiện khoác áo Kasımpaşa, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Kasımpaşa
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.