
Ozan Tufan
Tiền vệ trung tâm ·
Trabzonspor
Chặng đường sự nghiệp Ozan Tufan
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ozan Tufan thuộc biên chế Trabzonspor, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Bursaspor, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 06/01/2014, khi anh chuyển từ Bursaspor U21 sang Bursaspor, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Bursaspor được ghi bằng 4 bàn cùng 4 kiến tạo qua 58 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 14/15. Ngày 13/08/2015, anh từ Bursaspor chuyển tới Fenerbahçe với mức phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn cùng 18 kiến tạo sau 179 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fenerbahçe.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Fenerbahçe, khi anh có 6 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Bursaspor, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 17 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 46 bàn và 29 kiến tạo. Anh có 445 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Trabzonspor ngày 01/07/2024 từ Hull City theo mức phí 2,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 5 kiến tạo qua 83 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Trabzonspor. Tại Trabzonspor, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ozan Tufan đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Ozan Tufan ghi 46 bàn qua 445 lần có tên trong danh sách thi đấu. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Fenerbahçe. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bursaspor | 12/13 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bursaspor | 13/14 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 0 | 0 | 1 | — |
| Bursaspor | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 0 | 3 | 3 | — |
| Fenerbahçe | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 1033 | 0 | 1 | 6,72 |
| Fenerbahçe | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 1168 | 3 | 2 | 6,88 |
| Fenerbahçe | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 771 | 3 | 1 | 7,10 |
| Fenerbahçe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 174 | 0 | 0 | 6,65 |
| Bursaspor | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bursaspor | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 502 | 1 | 0 | 6,94 |
| Fenerbahçe | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 153 | 0 | 1 | 6,87 |
| Fenerbahçe | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 1353 | 1 | 2 | 6,89 |
| Trabzonspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 1709 | 4 | 2 | 6,88 |
| Fenerbahçe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | 2711 | 6 | 8 | 7,12 |
| Fenerbahçe | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2826 | 6 | 5 | 6,95 |
| Alanyaspor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 1265 | 0 | 0 | 6,92 |
| Watford | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 338 | 0 | 0 | 6,38 |
| Fenerbahçe | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2133 | 10 | 2 | 6,93 |
| Hull City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2437 | 8 | 0 | 6,75 |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,25 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| Trabzonspor | 2026 | Club Friendlies | 4 | 95 | 0 | 0 | 6,70 |
| Trabzonspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 225 | 0 | 1 | 6,70 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 293 | 1 | 0 | 6,82 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 336 | 2 | 0 | 7,10 |
| Türkiye | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Türkiye | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 427 | 1 | 0 | 7,10 |
| Türkiye | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,03 |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 172 | 0 | 0 | 6,53 |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 21/22 | FA Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hull City | 22/23 | FA Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hull City | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,30 |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ozan Tufan
Ozan Tufan là tiền vệ mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ và đang thuộc biên chế Trabzonspor. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Ozan Tufan chào đời 23/03/1995 và nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Trabzonspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ozan Tufan
Ozan Tufan đang khoác áo Trabzonspor ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2024. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Trabzonspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Ozan Tufan thi đấu ra sao mùa 26/27?
6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mang về cho Ozan Tufan 0 bàn sau 225 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,08 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
- 6 Trận
- 225 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,19 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Ozan Tufan qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Ozan Tufan tích luỹ 212 phút thi đấu. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Galatasaray | 4–0 | 31 | 0/1 | 7,2 |
| 12-09 | Konyaspor | 1–0 | 58 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Gençlerbirliği | 5–0 | 83 | 0/0 | 6,5 |
| 31-08 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–1 | 31 | 0/0 | 6,9 |
| 23-08 | Başakşehir FK | 2–1 | 9 | 0/0 | 6,6 |
Ozan Tufan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ozan Tufan gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,4 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/1/2014 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Không công bố |
| 13/8/2015 | Bursaspor | Fenerbahçe | 7,0 triệu EUR |
| 5/1/2019 | Fenerbahçe U21 | Alanyaspor | Không công bố |
| 1/7/2019 | Fenerbahçe U21 | Fenerbahçe | Không công bố |
| 19/8/2021 | Fenerbahçe | Watford | Cho mượn |
| 2/2/2022 | Watford | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Fenerbahçe | Hull City | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Hull City | Trabzonspor | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ozan Tufan
- Ozan Tufan có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Ozan Tufan ghi 0 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Ozan Tufan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ozan Tufan hiện khoác áo Trabzonspor, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ozan Tufan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ozan Tufan 31 tuổi (sinh ngày 23/03/1995), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Trabzonspor
Cập nhật lần cuối: 03:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.