
Paul Onuachu
Tiền đạo cắm ·
Trabzonspor
Câu chuyện sự nghiệp Paul Onuachu
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Paul Onuachu thuộc biên chế Trabzonspor, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Midtjylland tại VĐQG Đan Mạch ở mùa 12/13, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh rời Midtjylland U19 sang FC Midtjylland, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở FC Midtjylland được ghi bằng 194 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn cùng 2 kiến tạo. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 18/19.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại VĐQG Đan Mạch ở FC Midtjylland, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 133 bàn cùng 16 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 431 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 43 trận cho Nigeria, kèm 1 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Bỉ cùng KRC Genk, với 33 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Giai đoạn đang diễn ra tại Trabzonspor bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Southampton với phí 5,7 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ghi 2 bàn sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 36 bàn cùng 6 kiến tạo qua 59 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Trabzonspor. Tại Trabzonspor, anh khoác áo số 30 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Paul Onuachu đã khoác áo những đội nào?
Các đội Paul Onuachu từng khoác áo theo dữ liệu gồm KRC Genk, FC Midtjylland, Trabzonspor và 1 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 133 bàn, 431 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở FC Midtjylland.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 39 | 3010 | 33 | 5 | 7,45 |
| KRC Genk | 21/22 | VĐQG Bỉ | 35 | 2622 | 21 | 2 | 7,16 |
| KRC Genk | 22/23 | VĐQG Bỉ | 20 | 1190 | 16 | 0 | 7,15 |
| FC Midtjylland | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 271 | 2 | 0 | 6,76 |
| FC Midtjylland | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 374 | 1 | 0 | 6,92 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 84 | 0 | 0 | 6,80 |
| Trabzonspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2342 | 20 | 2 | 7,09 |
| Trabzonspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 1438 | 14 | 4 | 7,52 |
| Southampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1067 | 4 | 1 | 6,71 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 409 | 0 | 0 | 6,70 |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 221 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Midtjylland | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 135 | 1 | 0 | 6,57 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Midtjylland | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 0 | 1 | 1 | — |
| FC Midtjylland | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 0 | 6 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 37 | 0 | 10 | 1 | — |
| FC Midtjylland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 23 | 74 | 1 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 103 | 0 | 0 | 6,80 |
| Trabzonspor | 2026 | Club Friendlies | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,23 |
| Trabzonspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 432 | 2 | 0 | 6,68 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 119 | 0 | 0 | 7,10 |
| Nigeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,30 |
| Nigeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Southampton | 24/25 | FA Cup | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,30 |
| Trabzonspor | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Paul Onuachu
Cao 201 cm, Paul Onuachu là tiền đạo người Nigeria của Trabzonspor. Anh mang áo số 30 tại Trabzonspor. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 28/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 201 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Trabzonspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Paul Onuachu đang khoác áo đội nào?
Paul Onuachu đang khoác áo Trabzonspor ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 6,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Trabzonspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Paul Onuachu
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Paul Onuachu: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,85. Trung bình anh thi đấu 78 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 311 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,68 xG
- 0,17 xA
- 9 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Paul Onuachu
Paul Onuachu có 311 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Gençlerbirliği | 5–0 | 44 | 2/0 | 8,4 |
| 31-08 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Başakşehir FK | 2–1 | 87 | 0/0 | 6,1 |
| 15-08 | Kasımpaşa | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Paul Onuachu
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Paul Onuachu, gần nhất là từ Midtjylland U19 sang FC Midtjylland ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Southampton với 18 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Midtjylland U19 | FC Midtjylland | Không công bố |
| 2/2/2015 | FC Midtjylland | Vejle | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Vejle | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2019 | FC Midtjylland | KRC Genk | 6,0 triệu EUR |
| 31/1/2023 | KRC Genk | Southampton | 18 triệu EUR |
| 11/9/2023 | Southampton | Trabzonspor | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Trabzonspor | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Southampton | Trabzonspor | 5,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Paul Onuachu ở đội tuyển quốc gia
Paul Onuachu ghi 1 bàn sau 43 trận cho Nigeria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Nigeria 43 trận 1 bàn Lần gần nhất: 10/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Paul Onuachu
- Paul Onuachu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paul Onuachu 32 tuổi (sinh ngày 28/05/1994), cao 201 cm.
- Thành tích ghi bàn của Paul Onuachu mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Paul Onuachu có 2 bàn qua 4 trận.
- Paul Onuachu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paul Onuachu đang thuộc biên chế Trabzonspor, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Trabzonspor
Cập nhật lần cuối: 19:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.