
André Onana
Thủ môn ·
Trabzonspor
Câu chuyện thi đấu của André Onana, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Giai đoạn đang diễn ra tại Trabzonspor bắt đầu ngày 11/09/2025, khi anh đến từ Manchester United. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 16 pha cứu thua sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 37 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Trabzonspor. Trong đội hình Trabzonspor, anh khoác áo số 24, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 14/01/2015, khi anh từ Barcelona U19 chuyển tới Jong Ajax với mức phí 150 nghìn EUR, năm anh bước sang tuổi 19. AFC Ajax đón anh ngày 01/07/2016 từ Jong Ajax. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 225 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Manchester United ngày 20/07/2023 từ Inter theo mức phí 50 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 107 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo AFC Ajax, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 425 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 39 trận cho Cameroon, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Tiểu sử André Onana
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 2/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Cameroon
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Trabzonspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,3 triệu EUR (ước tính)
André Onana đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Trabzonspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 11/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê André Onana mùa 26/27
- 4 Trận
- 360 Phút
- 16 Cứu thua
- 4 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,77 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của André Onana
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Gençlerbirliği | 5–0 | 90 | 8,2 |
| 31-08 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–1 | 90 | 7,7 |
| 23-08 | Başakşehir FK | 2–1 | 90 | 7,4 |
| 15-08 | Kasımpaşa | 1–1 | 90 | 7,8 |
Sự nghiệp André Onana theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 1290 | 0 | 0 | 6,91 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 1200 | 0 | 0 | 6,87 |
| AFC Ajax | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2880 | 0 | 1 | 7,00 |
| AFC Ajax | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2970 | 0 | 0 | 6,95 |
| Trabzonspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2347 | 0 | 1 | 7,15 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 38 | 2160 | 0 | 0 | 6,99 |
| Manchester United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,92 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,21 |
| AFC Ajax | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 15 | 540 | 0 | 0 | 6,37 |
| AFC Ajax | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 20 | 1800 | 0 | 0 | 7,15 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 24 | 2160 | 0 | 0 | 6,91 |
| AFC Ajax | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2921 | 0 | 0 | 6,92 |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,87 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1170 | 0 | 0 | 7,41 |
| AFC Ajax | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,15 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,85 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,19 |
| AFC Ajax | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 18 | 1620 | 0 | 0 | 6,95 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Trabzonspor | 2026 | Club Friendlies | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,93 |
| Trabzonspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,75 |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 5 | 510 | 0 | 0 | 7,48 |
| Manchester United | 24/25 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,95 |
| Trabzonspor | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 300 | 0 | 0 | 7,33 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng André Onana
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Barcelona U19 | — | Không công bố |
| 14/1/2015 | Barcelona U19 | Jong Ajax | 150 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | Jong Ajax | AFC Ajax | Không công bố |
| 1/7/2022 | AFC Ajax | Inter | Tự do |
| 20/7/2023 | Inter | Manchester United | 50 triệu EUR |
| 11/9/2025 | Manchester United | Trabzonspor | Không công bố |
| 30/6/2027 | Trabzonspor | Manchester United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
André Onana ở đội tuyển quốc gia
Cameroon 39 trận 0 bàn Lần gần nhất: 13/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Trabzonspor
Cập nhật lần cuối: 19:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.