
Metehan Mimaroğlu
Tiền đạo cánh trái ·
Trabzonspor
Metehan Mimaroğlu thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Metehan Mimaroğlu với Trabzonspor được ghi nhận đến 30/06/2027. Trabzonspor hiện thi đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 77.
- Câu lạc bộ
- Trabzonspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 77
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Metehan Mimaroğlu
Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Metehan Mimaroğlu góp mặt 3 trận trong màu áo Trabzonspor. Thời lượng trung bình mỗi trận là 35 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,08.
- 3 Trận
- 104 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,22 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Metehan Mimaroğlu
Metehan Mimaroğlu mang áo số 77 của Trabzonspor và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 178 cm. Ràng buộc hợp đồng với Trabzonspor kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 7/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Trabzonspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Metehan Mimaroğlu thi đấu thế nào gần đây?
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Metehan Mimaroğlu đạt điểm trung bình 6,90 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Gençlerbirliği | 5–0 | 27 | 0/0 | 7,2 |
| 31-08 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–1 | 19 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Başakşehir FK | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 15-08 | Kasımpaşa | 1–1 | 58 | 0/1 | 7,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Metehan Mimaroğlu qua các mùa
Các đội Metehan Mimaroğlu từng khoác áo theo dữ liệu gồm Adana Demirspor, Ümraniyespor, Gençlerbirliği và 1 đội khác. Riêng Gençlerbirliği chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Adana Demirspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | 209 | 0 | 0 | 6,61 |
| Ümraniyespor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 277 | 0 | 0 | 6,52 |
| Gençlerbirliği | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1909 | 6 | 4 | 6,82 |
| Trabzonspor | 2026 | Club Friendlies | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,90 |
| Trabzonspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 104 | 0 | 1 | 6,90 |
| Trabzonspor | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Metehan Mimaroğlu
Số liệu theo mùa của Metehan Mimaroğlu bắt đầu từ mùa 21/22 cùng Adana Demirspor, năm anh tròn 27 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Trabzonspor, và ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 8 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Trabzonspor. Trong đội hình Trabzonspor, anh khoác áo số 77, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2013, khi anh từ Eskişehirspor U21 chuyển tới Karacabey Belediye Spor, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 02/08/2021, anh chuyển từ Altınordu sang Adana Demirspor, phí 397 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Adana Demirspor. Ngày 10/07/2024, anh chuyển từ Eyüpspor sang Gençlerbirliği. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 4 kiến tạo qua 33 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Gençlerbirliği. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Gençlerbirliği là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 5 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 76 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Metehan Mimaroğlu từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Metehan Mimaroğlu là từ Eskişehirspor U21 sang Karacabey Belediye Spor ngày 01/02/2013, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 420 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2013 | Eskişehirspor U21 | Karacabey Belediye Spor | Không công bố |
| 21/1/2014 | Karacabey Belediye Spor | İstanbul Güngörenspor | Không công bố |
| 6/2/2015 | İstanbul Güngörenspor | — | Tự do |
| 22/1/2016 | — | Edirnespor | Tự do |
| 27/7/2017 | Edirnespor | Ergene Velimeşe Spor | Tự do |
| 1/8/2018 | Ergene Velimeşe Spor | Eyüpspor | Không công bố |
| 31/8/2018 | Eyüpspor | Alibeyköyspor | Không công bố |
| 22/1/2019 | Alibeyköyspor | Eyüpspor | Không công bố |
| 23/1/2019 | Eyüpspor | Alibeyköyspor | Không công bố |
| 21/8/2019 | Alibeyköyspor | Osmaniyespor FK | Không công bố |
| 9/1/2020 | Osmaniyespor FK | Altınordu | 8 nghìn EUR |
| 2/8/2021 | Altınordu | Adana Demirspor | 397 nghìn EUR |
| 1/8/2022 | Adana Demirspor | Eyüpspor | Không công bố |
| 3/8/2022 | Eyüpspor | Ümraniyespor | Cho mượn |
| 5/1/2023 | Ümraniyespor | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2023 | Eyüpspor | Altınordu | Không công bố |
| 30/6/2023 | Altınordu | Eyüpspor | Không công bố |
| 20/7/2023 | Eyüpspor | Bandırmaspor | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Bandırmaspor | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2024 | Eyüpspor | Gençlerbirliği | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Metehan Mimaroğlu
- Metehan Mimaroğlu có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Metehan Mimaroğlu ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Metehan Mimaroğlu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Metehan Mimaroğlu đang thuộc biên chế Trabzonspor, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Metehan Mimaroğlu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Metehan Mimaroğlu 32 tuổi (sinh ngày 07/07/1994), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Trabzonspor
Cập nhật lần cuối: 19:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.