Metz
France
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Metz trên bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp
Cuộc đua lên hạng tại Hạng Hai Pháp có Metz ở nhóm play-off thăng hạng. Thành tích mùa 2026 là 2 thắng, 4 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Khoảng cách của Metz với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Metz tới Saint-Étienne ở ngôi đầu là 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Muốn vượt Montpellier, đội cần bù 2 điểm.
Metz ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Metz ghi 10 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 2026. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Metz
Metz đang trông nhiều vào Pape Moussa Fall, người đã ghi 5 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 50% số bàn đội ghi được. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu.
Phong độ gần đây của Metz
Metz khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Saint-Étienne 2-2, thua Red Star FC 0-1 và thắng Rodez AF 4-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Metz chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Metz thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 5 bàn thua.
Metz là đội bóng nước nào?
Metz là đội bóng Pháp, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Hai Pháp. Khán đài có 28.786 chỗ ngồi. Sân mở cửa lần đầu năm 1923.
Metz gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Metz tới cuộc chạm trán Dijon ngày 13/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 17 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alassane Sy | Tiền vệ | Senegal |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | Denmark |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ | France |
| 3 | Florian Miguel | Hậu vệ | France |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Hậu vệ | Gabon |
| 4 | Abdoulaye Nassoko | Hậu vệ | France |
| 5 | Jean Ruiz | Hậu vệ | France |
| 6 | Nampalys Mendy | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | Ibou Sane | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | Jessy Deminguet | Tiền vệ | France |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Teji Savanier | Tiền vệ | France |
| 11 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo | Senegal |
| 12 | Alpha Touré | Tiền vệ | Senegal |
| 18 | Believe Munongo | Tiền vệ | France |
| 19 | Morgan Bokele Mputu | Tiền vệ | Cameroon |
| 21 | Jahyann Pandore | Tiền vệ | France |
| 22 | Nathan Mbala | Tiền đạo | DR Congo |
| 29 | Edouard Soumah-Abbad | Tiền vệ | France |
| 32 | Adam Marchal | Hậu vệ | Algeria |
| 33 | Joseph Mangondo | Tiền đạo | France |
| 33 | Abdourahmane Mbodj | Tiền đạo | Senegal |
| 38 | Hamza Kadamani | Tiền đạo | Luxembourg |
| 39 | Bryan Song | Hậu vệ | Cameroon |
| 40 | Ousmane Ba | Thủ môn | Senegal |
| 42 | Cristian Castro | Hậu vệ | Colombia |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | Senegal |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ | Senegal |
| 88 | Abdoulaye Ba | Tiền vệ | Senegal |
| 98 | Idris Mohamed | Hậu vệ | Comoros |