
Nampalys Mendy
Tiền vệ trung tâm ·
Metz
Chuyển nhượng và giá trị của Nampalys Mendy
Giá trị chuyển nhượng của Nampalys Mendy được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 740 nghìn EUR khi đang ở Metz (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | AS Monaco U21 | AS Monaco | Không công bố |
| 1/7/2013 | AS Monaco | Nice | Tự do |
| 3/7/2016 | Nice | Leicester City | 16 triệu EUR |
| 31/8/2017 | Leicester City | Nice | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Nice | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Leicester City | No team | Không công bố |
| 4/9/2023 | No team | RC Lens | Không công bố |
| 28/8/2025 | RC Lens | Watford | Tự do |
| 1/7/2026 | Watford | No team | Không công bố |
| 31/7/2026 | Watford | Metz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nampalys Mendy qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Nampalys Mendy trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Metz ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Metz, nơi anh đến ngày 31/07/2026 từ Watford dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Metz. Trong đội hình Metz, anh mang áo số 6, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh từ AS Monaco U21 chuyển tới AS Monaco, năm anh bước sang tuổi 18. Nice đón anh ngày 01/07/2013 từ AS Monaco theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 149 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại Ligue 1 cùng Nice, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 36 lần. Leicester City đón anh ngày 03/07/2016 từ Nice theo mức phí 16 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 182 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn và 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 434 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2015 tại Ligue 1 trong màu áo Nice, khi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi.
Nampalys Mendy đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 34, Nampalys Mendy là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Metz. Dữ liệu định giá anh khoảng 740 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Metz
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 31/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Nampalys Mendy
Nampalys Mendy là tiền vệ 34 tuổi đang chơi cho Metz. Số đo ghi nhận: cao 168 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Metz
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Nampalys Mendy
Mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Nampalys Mendy góp mặt 6 trận trong màu áo Metz. Thời lượng trung bình mỗi trận là 22 phút.
- 6 Trận
- 133 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Nampalys Mendy
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Nampalys Mendy đạt điểm trung bình 6,70 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Saint-Étienne | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 14-09 | Red Star FC | 1–0 | 12 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Rodez AF | 4–1 | 24 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Annecy FC | 1–1 | 59 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Stade Lavallois | 1–1 | 17 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Nampalys Mendy qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Nampalys Mendy ghi 2 bàn qua 434 lần có tên trong danh sách thi đấu. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Leicester City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nice | 2013 | Ligue 1 | 36 | 3107 | 0 | 0 | 7,20 |
| Nice | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 272 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 175 | 0 | 0 | 6,75 |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 756 | 1 | 0 | 6,73 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1033 | 0 | 0 | 6,63 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1462 | 0 | 1 | 6,67 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 295 | 0 | 0 | 6,88 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2088 | 0 | 0 | 6,65 |
| Leicester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 271 | 0 | 0 | 6,53 |
| RC Lens | 2024 | Ligue 1 | 25 | 599 | 0 | 1 | 6,79 |
| RC Lens | 2023 | Ligue 1 | 24 | 1062 | 0 | 1 | 7,01 |
| Nice | 2017 | Ligue 1 | 28 | 966 | 0 | 1 | 6,62 |
| Nice | 2015 | Ligue 1 | 38 | 3392 | 1 | 2 | 7,06 |
| Nice | 2014 | Ligue 1 | 36 | 3240 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 461 | 0 | 0 | 6,70 |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 373 | 0 | 0 | 6,57 |
| Leicester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Watford | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1533 | 0 | 0 | 6,74 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,80 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,88 |
| Metz | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 133 | 0 | 0 | 6,67 |
| RC Lens | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Metz | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 171 | 0 | 0 | 6,60 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Senegal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 16/17 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 5 | 71 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 3 | 187 | 0 | 1 | 6,93 |
| Watford | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 29 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 72 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Nampalys Mendy
- Nampalys Mendy hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nampalys Mendy hiện khoác áo Metz, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nampalys Mendy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nampalys Mendy 34 tuổi (sinh ngày 23/06/1992), cao 168 cm.
- Nampalys Mendy có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Nampalys Mendy ra sân 6 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Metz
Cập nhật lần cuối: 19:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.