
Luca Waldschmidt
Tiền vệ tấn công ·
1. FC Köln
Luca Waldschmidt: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Luca Waldschmidt bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Eintracht Frankfurt, năm anh bước sang tuổi 17. Ở mùa 13/14 tại Bundesliga, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh rời Eintracht Frankfurt U19 sang Eintracht Frankfurt, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Eintracht Frankfurt, dữ liệu ghi cho anh 37 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Anh cập bến SC Freiburg ngày 01/07/2018 từ Hamburger SV theo mức phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 59 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Ngày 14/08/2020, anh từ SC Freiburg chuyển tới Benfica, phí 15 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 48 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Benfica.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 49 bàn và 12 kiến tạo. Anh có 321 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Bundesliga cùng SC Freiburg, với 9 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FC Köln bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ VfL Wolfsburg sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 63 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo 1. FC Köln. Hồ sơ hiện tại ở 1. FC Köln ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Luca Waldschmidt theo mùa
Luca Waldschmidt có tên trong danh sách thi đấu của 1. FC Köln nhiều nhất, 63 lần theo dữ liệu từng mùa. 20% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở 1. FC Köln. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 349 | 1 | 1 | 7,00 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 142 | 2 | 0 | 7,55 |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1399 | 7 | 2 | 7,01 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,53 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 25/26 | Bundesliga | 32 | 667 | 5 | 5 | 6,76 |
| 1. FC Köln | 23/24 | Bundesliga | 22 | 1151 | 3 | 0 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 30 | 521 | 4 | 0 | 6,59 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 20 | 719 | 1 | 0 | 6,58 |
| SC Freiburg | 19/20 | Bundesliga | 24 | 1270 | 7 | 1 | 6,83 |
| SC Freiburg | 18/19 | Bundesliga | 32 | 1716 | 9 | 1 | 6,96 |
| Hamburger SV | 17/18 | Bundesliga | 25 | 789 | 1 | 0 | 6,67 |
| Hamburger SV | 16/17 | Bundesliga | 27 | 348 | 1 | 1 | 6,66 |
| Eintracht Frankfurt | 15/16 | Bundesliga | 29 | 220 | 0 | 1 | 6,58 |
| Eintracht Frankfurt | 14/15 | Bundesliga | 5 | 106 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 13/14 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 18 | 2 | 0 | 7,40 |
| 1. FC Köln | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 4 | 78 | 1 | 0 | 6,60 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 156 | 0 | 0 | 7,05 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,50 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 120 | 1 | 0 | 7,05 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,95 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 4 | 130 | 2 | 0 | 7,50 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Köln | 26/27 | Bundesliga | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Luca Waldschmidt: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Luca Waldschmidt mang áo số 7 của 1. FC Köln và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 181 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 19/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- 1. FC Köln
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Luca Waldschmidt
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Luca Waldschmidt gia nhập 1. FC Köln ngày 01/07/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- 1. FC Köln
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Luca Waldschmidt
Mùa 26/27 tại Bundesliga, Luca Waldschmidt góp mặt 1 trận trong màu áo 1. FC Köln. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60. Thời lượng trung bình mỗi trận là 9 phút.
- 1 Trận
- 9 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Luca Waldschmidt
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Luca Waldschmidt là từ Eintracht Frankfurt U19 sang Eintracht Frankfurt ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Eintracht Frankfurt sang Hamburger SV ngày 01/07/2016, phí 1,3 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Không công bố |
| 1/7/2016 | Eintracht Frankfurt | Hamburger SV | 1,3 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Hamburger SV | SC Freiburg | 5,0 triệu EUR |
| 14/8/2020 | SC Freiburg | Benfica | 15 triệu EUR |
| 22/8/2021 | Benfica | VfL Wolfsburg | 12 triệu EUR |
| 1/7/2023 | VfL Wolfsburg | 1. FC Köln | Cho mượn |
| 30/6/2024 | 1. FC Köln | VfL Wolfsburg | Cho mượn |
| 1/7/2024 | VfL Wolfsburg | 1. FC Köln | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Luca Waldschmidt
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Hamburger SV | 2–1 | 9 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Luca Waldschmidt
- Luca Waldschmidt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luca Waldschmidt 30 tuổi (sinh ngày 19/05/1996), cao 181 cm.
- Luca Waldschmidt ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Luca Waldschmidt ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Luca Waldschmidt đang khoác áo đội bóng nào?
- 1. FC Köln là CLB hiện tại của Luca Waldschmidt, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Köln
Cập nhật lần cuối: 18:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.