
Linton Maina
Tiền đạo cánh trái ·
1. FC Köln
Câu chuyện sự nghiệp Linton Maina qua từng mùa
Linton Maina sinh ngày 23/06/1999, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Bundesliga cùng Hannover 96, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 kiến tạo. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh từ Hannover 96 U19 chuyển tới Hannover 96, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Hannover 96 được ghi bằng 31 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 5 kiến tạo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Bundesliga trong màu áo 1. FC Köln, khi anh có 3 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn và 21 kiến tạo. Cùng quãng đó là 145 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến 1. FC Köln ngày 01/07/2022 từ Hannover 96 theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 114 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 16 kiến tạo cho 1. FC Köln. Trong đội hình 1. FC Köln, anh mang áo số 37.
Linton Maina đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Linton Maina ghi 10 bàn qua 145 lần có tên trong danh sách thi đấu. 79% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở 1. FC Köln. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Köln | 25/26 | Bundesliga | 28 | 1029 | 2 | 0 | 6,72 |
| 1. FC Köln | 23/24 | Bundesliga | 31 | 1904 | 1 | 3 | 6,70 |
| 1. FC Köln | 22/23 | Bundesliga | 34 | 2259 | 3 | 7 | 6,70 |
| Hannover 96 | 18/19 | Bundesliga | 21 | 1425 | 1 | 3 | 6,68 |
| Hannover 96 | 17/18 | Bundesliga | 4 | 31 | 0 | 1 | 7,10 |
| 1. FC Köln | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 321 | 0 | 2 | 6,86 |
| 1. FC Köln | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 3 | 226 | 0 | 1 | 6,73 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 34 | 0 | 0 | 7,80 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 4 | 410 | 2 | 2 | 7,90 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,45 |
| 1. FC Köln | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 15 | 0 | 1 | 7,00 |
| 1. FC Köln | 26/27 | Bundesliga | 4 | 246 | 1 | 1 | 7,23 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Linton Maina: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 23/06/1999, Linton Maina là tiền đạo và hiện thuộc 1. FC Köln. Số đo ghi nhận: cao 173 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 23/6/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- 1. FC Köln
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Linton Maina thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Linton Maina gia nhập 1. FC Köln ngày 01/07/2022. 1. FC Köln hiện thi đấu tại Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Köln
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Linton Maina mùa 26/27
Linton Maina đã chơi 4 trận với 246 phút trên sân mùa 26/27 tại Bundesliga. Mùa này anh tích luỹ 0,10 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 7,23 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 246 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,48 xA
- 4 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,23 Điểm trung bình
Linton Maina qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Linton Maina đạt điểm trung bình 7,23 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Hamburger SV | 2–1 | 81 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | SV Werder Bremen | 1–1 | 65 | 1/0 | 8,3 |
| 04-09 | VfB Stuttgart | 4–1 | 75 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | TSG Hoffenheim | 3–2 | 25 | 0/1 | 6,8 |
Linton Maina từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Linton Maina gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Hannover 96 sang 1. FC Köln ngày 01/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 | Không công bố |
| 1/7/2022 | Hannover 96 | 1. FC Köln | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Linton Maina
- Linton Maina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Linton Maina 27 tuổi (sinh ngày 23/06/1999), cao 173 cm.
- Linton Maina có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Linton Maina ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Bundesliga và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Linton Maina đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Linton Maina đang thuộc biên chế 1. FC Köln, mang áo số 37 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Köln
Cập nhật lần cuối: 18:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.