
Thomas Dähne
Thủ môn ·
1. FC Heidenheim
Thomas Dähne từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Thomas Dähne gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 340 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | TSV 1860 München | 1. FC Heidenheim | Tự do |
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 1/7/2014 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | Tự do |
| 10/8/2015 | RB Leipzig | HJK | Tự do |
| 1/1/2018 | HJK | Wisła Płock | Tự do |
| 1/7/2020 | Wisła Płock | Holstein Kiel | Tự do |
| 1/7/2025 | Holstein Kiel | TSV 1860 München | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Thomas Dähne, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Thomas Dähne bắt đầu từ mùa 15/16 cùng HJK, năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến 1. FC Heidenheim ngày 15/07/2026 từ TSV 1860 München dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận anh ra sân 4 trận với 12 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Heidenheim. Hồ sơ hiện tại ở 1. FC Heidenheim ghi anh khoác áo số 33 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh gia nhập Red Bull Salzburg, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến RB Leipzig ngày 01/07/2014 từ Red Bull Salzburg dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 10/08/2015, anh rời RB Leipzig sang HJK dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 80 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo HJK. Mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại Bundesliga ở Holstein Kiel, với 34 lần, năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 209 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Thomas Dähne
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Thomas Dähne gia nhập 1. FC Heidenheim ngày 15/07/2026. Số áo hiện tại là 33.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Heidenheim
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 15/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Thomas Dähne
Ở tuổi 32, Thomas Dähne đang là thủ môn trong đội hình 1. FC Heidenheim. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 193 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 4/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- 1. FC Heidenheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Thomas Dähne mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Thomas Dähne góp mặt 4 trận trong màu áo 1. FC Heidenheim. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 12 Cứu thua
- 5 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Phong độ Thomas Dähne các trận vừa qua
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Thomas Dähne tích luỹ 360 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Arminia Bielefeld | 2–2 | 90 | 5,9 |
| 13-09 | Holstein Kiel | 1–0 | 90 | 7,6 |
| 06-09 | SpVgg Greuther Fürth | 0–1 | 90 | 8,0 |
| 29-08 | SG Dynamo Dresden | 5–3 | 90 | 5,7 |
| 15-08 | Hertha BSC | 4–1 | Không vào sân | — |
Thống kê sự nghiệp Thomas Dähne
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Thomas Dähne là 15/16 tại HJK. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HJK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | 24/25 | Bundesliga | 34 | 810 | 0 | 0 | 7,27 |
| Holstein Kiel | 20/21 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| 1. FC Heidenheim | 2026 | Club Friendlies | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,00 |
| TSV 1860 München | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2015 | VĐQG Phần Lan | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2016 | VĐQG Phần Lan | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2017 | VĐQG Phần Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,00 |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,30 |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Thomas Dähne
- Thomas Dähne bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Thomas Dähne bắt 4 trận với 12 pha cứu thua và để thủng lưới 5 bàn.
- Thomas Dähne đang khoác áo đội bóng nào?
- Thomas Dähne hiện khoác áo 1. FC Heidenheim, mang áo số 33 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Thomas Dähne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Thomas Dähne 32 tuổi (sinh ngày 04/01/1994), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu 1. FC Heidenheim
Cập nhật lần cuối: 03:55 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.