
Danny da Costa
Hậu vệ ·
1. FSV Mainz 05
Câu chuyện thi đấu của Danny da Costa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danny da Costa là ngày 01/07/2011, khi anh rời Bayer Leverkusen U19 sang Bayer 04 Leverkusen — năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Bayer 04 Leverkusen. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Bayer 04 Leverkusen, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/07/2017, anh rời Bayer 04 Leverkusen sang Eintracht Frankfurt với mức phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 15 kiến tạo qua 172 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Eintracht Frankfurt.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Bundesliga trong màu áo Eintracht Frankfurt, khi anh có 2 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn và 27 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 398 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến 1. FSV Mainz 05 ngày 01/07/2022 từ Eintracht Frankfurt sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 160 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 8 kiến tạo cho 1. FSV Mainz 05. Tại 1. FSV Mainz 05, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Danny da Costa đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Danny da Costa ghi 11 bàn qua 398 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Eintracht Frankfurt chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 1257 | 2 | 1 | 6,86 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 538 | 1 | 1 | 6,42 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 111 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Bundesliga | 34 | 2607 | 2 | 2 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | 24/25 | Bundesliga | 32 | 2011 | 0 | 1 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | 23/24 | Bundesliga | 29 | 839 | 0 | 1 | 6,73 |
| 1. FSV Mainz 05 | 22/23 | Bundesliga | 27 | 1243 | 0 | 2 | 6,62 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 17 | 724 | 0 | 0 | 6,54 |
| 1. FSV Mainz 05 | 20/21 | Bundesliga | 16 | 1214 | 0 | 1 | 6,92 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 13 | 111 | 0 | 0 | 6,34 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 32 | 1389 | 1 | 4 | 6,98 |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Bundesliga | 34 | 3035 | 2 | 4 | 6,75 |
| Eintracht Frankfurt | 17/18 | Bundesliga | 20 | 1199 | 1 | 3 | 6,85 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Bundesliga | 13 | 109 | 0 | 1 | 6,63 |
| FC Ingolstadt 04 | 15/16 | Bundesliga | 32 | 1523 | 0 | 3 | 6,91 |
| Bayer 04 Leverkusen | 11/12 | Bundesliga | 9 | 257 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 897 | 0 | 1 | 6,86 |
| 1. FSV Mainz 05 | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 5 | 218 | 0 | 2 | 7,05 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 5 | 127 | 1 | 0 | 6,67 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,65 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 110 | 0 | 0 | 7,25 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 62 | 0 | 0 | 8,10 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 4 | 152 | 1 | 0 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Danny da Costa là ai?
Danny da Costa là hậu vệ người Đức 33 tuổi, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05. Danny da Costa chào đời 13/07/1993 và nay 33 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 186 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 13/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Danny da Costa
Danny da Costa đang khoác áo 1. FSV Mainz 05 ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2022. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Danny da Costa
4 trận mùa 26/27 tại Bundesliga mang về cho Danny da Costa 1 bàn sau 152 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,42 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 7,05 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 152 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,42 xG
- 0,41 xA
- 6 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Phong độ Danny da Costa các trận vừa qua
Danny da Costa chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 38 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Borussia M'gladbach | 3–4 | 25 | 1/0 | 7,1 |
| 12-09 | Eintracht Frankfurt | 1–3 | 28 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Hamburger SV | 0–5 | 9 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | SC Paderborn 07 | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Danny da Costa
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Danny da Costa, gần nhất là từ Bayer Leverkusen U19 sang Bayer 04 Leverkusen ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Eintracht Frankfurt, 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Không công bố |
| 3/7/2012 | Bayer 04 Leverkusen | FC Ingolstadt 04 | Không công bố |
| 30/6/2014 | FC Ingolstadt 04 | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Bayer 04 Leverkusen | FC Ingolstadt 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | FC Ingolstadt 04 | Bayer 04 Leverkusen | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | Bayer 04 Leverkusen | Eintracht Frankfurt | 1,0 triệu EUR |
| 22/1/2021 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn |
| 30/6/2021 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Danny da Costa
- Danny da Costa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny da Costa đang thuộc biên chế 1. FSV Mainz 05, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Danny da Costa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Danny da Costa 33 tuổi (sinh ngày 13/07/1993), cao 186 cm.
- Danny da Costa có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Danny da Costa ghi 1 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 20:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.