
Alexander Schwolow
Thủ môn ·
1. FSV Mainz 05
Câu chuyện sự nghiệp Alexander Schwolow qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Alexander Schwolow trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới 1. FSV Mainz 05 ở chặng gần nhất. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở SC Freiburg tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh từ SC Freiburg II U23 chuyển tới SC Freiburg, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở SC Freiburg được ghi bằng 1 kiến tạo qua 175 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 04/08/2020, anh từ SC Freiburg chuyển tới Hertha BSC với mức phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 63 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hertha BSC.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 389 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Bundesliga trong màu áo SC Freiburg, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với 1. FSV Mainz 05, nơi anh đến ngày 30/07/2026 từ Heart of Midlothian. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 2 trận với 5 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Trong đội hình 1. FSV Mainz 05, anh mang áo số 1, có hợp đồng tới 31/05/2027.
Thống kê sự nghiệp Alexander Schwolow
Các đội Alexander Schwolow từng khoác áo theo dữ liệu gồm SC Freiburg, Heart of Midlothian, 1. FC Union Berlin và 4 đội khác. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SC Freiburg. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 25/26 | VĐQG Scotland | 33 | 2660 | 0 | 0 | 6,84 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 31 | 540 | 0 | 0 | 6,68 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Bundesliga | 29 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Schalke 04 | 22/23 | Bundesliga | 34 | 2034 | 0 | 0 | 6,57 |
| Hertha BSC | 21/22 | Bundesliga | 25 | 2176 | 0 | 0 | 6,61 |
| Hertha BSC | 20/21 | Bundesliga | 34 | 2340 | 0 | 0 | 6,88 |
| SC Freiburg | 19/20 | Bundesliga | 25 | 2093 | 0 | 0 | 7,10 |
| SC Freiburg | 18/19 | Bundesliga | 34 | 2970 | 0 | 1 | 6,79 |
| SC Freiburg | 17/18 | Bundesliga | 33 | 2907 | 0 | 0 | 6,75 |
| SC Freiburg | 16/17 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,74 |
| SC Freiburg | 13/14 | Bundesliga | 17 | 90 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | 12/13 | Bundesliga | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | 11/12 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,30 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,00 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alexander Schwolow: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 189 cm, Alexander Schwolow là thủ môn người Đức của 1. FSV Mainz 05. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm. Chân thuận của anh là chân cả hai.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 2/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Alexander Schwolow thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Alexander Schwolow là thủ môn trong danh sách đăng ký của 1. FSV Mainz 05. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Bundesliga. Anh cập bến 1. FSV Mainz 05 từ 30/07/2026.
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 30/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Alexander Schwolow mùa 26/27
2 trận mùa 26/27 tại Bundesliga mang về cho Alexander Schwolow 5 pha cứu thua sau 180 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,40.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 5 Cứu thua
- 3 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Phong độ Alexander Schwolow các trận vừa qua
Trong 2 trận ra sân gần nhất, Alexander Schwolow thi đấu tổng cộng 180 phút. Điểm trung bình của quãng này là 7,40.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Borussia M'gladbach | 3–4 | 90 | 7,6 |
| 12-09 | Eintracht Frankfurt | 1–3 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Hamburger SV | 0–5 | 90 | 7,2 |
| 29-08 | SC Paderborn 07 | 0–0 | Không vào sân | — |
Alexander Schwolow từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Alexander Schwolow, gần nhất là từ Heart of Midlothian sang 1. FSV Mainz 05 ngày 30/07/2026, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Hertha BSC với 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Heart of Midlothian | 1. FSV Mainz 05 | Không công bố |
| 1/1/2012 | SC Freiburg II U23 | SC Freiburg | Không công bố |
| 1/7/2014 | SC Freiburg | Arminia Bielefeld | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Arminia Bielefeld | SC Freiburg | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2020 | SC Freiburg | Hertha BSC | 7,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Hertha BSC | FC Schalke 04 | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC Schalke 04 | Hertha BSC | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2023 | Hertha BSC | 1. FC Union Berlin | Tự do |
| 31/8/2025 | 1. FC Union Berlin | Heart of Midlothian | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Schwolow
- Alexander Schwolow bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Schwolow 34 tuổi (sinh ngày 02/06/1992), cao 189 cm.
- Alexander Schwolow bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Alexander Schwolow bắt 2 trận với 5 pha cứu thua và để thủng lưới 3 bàn.
- Alexander Schwolow đang khoác áo đội bóng nào?
- Alexander Schwolow hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.