1. FC Union Berlin
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin đang trải qua mạch thua 3 trận. Loạt 4 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 17 bàn phải nhận. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
1. FC Union Berlin xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên 1. FC Union Berlin. Thành tích mùa 26/27 là 1 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,3 điểm.
1. FC Union Berlin đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, 1. FC Union Berlin nằm giữa Hamburger SV và Borussia M'gladbach. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Cách biệt với Borussia Dortmund là 11 điểm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho 1. FC Union Berlin?
Trên hàng công 1. FC Union Berlin, Tim Skarke là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%. Chân sút này có 4 lần được đăng ký thi đấu.
Hồ sơ đội bóng 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin lấy An der alten Försterei ở Berlin làm sân nhà. Sân mở cửa lần đầu năm 1920. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Union Berlin.
Sức mạnh ghi bàn của 1. FC Union Berlin
Số bàn thua của 1. FC Union Berlin dừng ở 17 sau 4 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 18.
1. FC Union Berlin đá trận tiếp theo khi nào?
SV 07 Elversberg là cái tên chờ 1. FC Union Berlin ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Rønnow | Thủ môn | Denmark |
| 2 | Felix Uduokhai | Hậu vệ | Germany |
| 3 | Andrik Markgraf | Hậu vệ | Germany |
| 4 | Zeno Van Den Bosch | Hậu vệ | Belgium |
| 5 | Marvin Friedrich | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ | Germany |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo | Scotland |
| 8 | Rani Khedira | Tiền vệ | Tunisia |
| 9 | Livan Burcu | Tiền đạo | Türkiye |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền đạo | South Korea |
| 13 | András Schäfer | Tiền vệ | Hungary |
| 14 | Leopold Querfeld | Hậu vệ | Austria |
| 15 | Tom Alexander Rothe | Hậu vệ | Germany |
| 17 | Derrick Köhn | Tiền vệ | Ghana |
| 18 | Josip Juranović | Tiền vệ | Croatia |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ | Germany |
| 19 | Mekhi Gray | Tiền đạo | Germany |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ | Switzerland |
| 21 | Tim Skarke | Tiền vệ | Germany |
| 23 | Andrej Ilić | Tiền đạo | Serbia |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ | Denmark |
| 25 | Carl Klaus | Thủ môn | Germany |
| 27 | Marin Ljubičić | Tiền đạo | Croatia |
| 28 | Christopher Trimmel | Tiền vệ | Austria |
| 29 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 30 | Kastriot Imeri | Tiền vệ | Switzerland |
| 31 | Matheo Raab | Thủ môn | Germany |
| 34 | Stanley Nsoki | Hậu vệ | France |
| 38 | Julien Friedrich | Tiền đạo | Germany |
| 49 | Linus Guther | Tiền đạo | Germany |