
Frederik Rønnow
Thủ môn ·
1. FC Union Berlin
Câu chuyện thi đấu của Frederik Rønnow, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Frederik Rønnow trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới 1. FC Union Berlin ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 04/08/2010, lúc anh đầu quân cho AC Horsens, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở AC Horsens được ghi bằng 59 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 12/13. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở AC Horsens tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 02/07/2015, anh từ AC Horsens chuyển tới Brøndby IF, phí 350 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 119 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Brøndby IF. Anh cập bến Eintracht Frankfurt ngày 01/07/2018 từ Brøndby IF theo mức phí 2,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 93 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 512 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 73 trận cho Denmark, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 17/18 tại VĐQG Đan Mạch ở Brøndby IF, với 36 lần, năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Union Berlin, nơi anh đến ngày 20/07/2021 từ Eintracht Frankfurt với phí 1,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 3 trận với 18 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 194 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Union Berlin. Hồ sơ hiện tại ở 1. FC Union Berlin ghi anh mang áo số 1.
Sự nghiệp Frederik Rønnow theo mùa
Frederik Rønnow có tên trong danh sách thi đấu của 1. FC Union Berlin nhiều nhất, 194 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng 1. FC Union Berlin chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Horsens | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Esbjerg FB | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Brøndby IF | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 855 | 0 | 0 | 6,71 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,10 |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 30 | 2641 | 0 | 0 | 6,77 |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 27 | 2430 | 0 | 0 | 7,10 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Bundesliga | 33 | 2970 | 0 | 0 | 7,17 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Bundesliga | 29 | 2610 | 0 | 0 | 7,13 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Bundesliga | 33 | 630 | 0 | 0 | 6,81 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 20/21 | Bundesliga | 20 | 945 | 0 | 0 | 6,87 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 29 | 810 | 0 | 0 | 7,11 |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Bundesliga | 33 | 122 | 0 | 0 | 7,45 |
| Denmark | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Horsens | 11/12 | VĐQG Đan Mạch | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Horsens | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Esbjerg FB | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 180 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| 1. FC Union Berlin | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 5 | 300 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 260 | 0 | 0 | 7,67 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | Bundesliga | 3 | 284 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Frederik Rønnow: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 188 cm, Frederik Rønnow là thủ môn người Đan Mạch của 1. FC Union Berlin. Số áo của anh tại 1. FC Union Berlin là 1. Frederik Rønnow chào đời 04/08/1992 và nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 4/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- 1. FC Union Berlin
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Frederik Rønnow thuộc biên chế CLB nào?
Frederik Rønnow đã ra sân 3 trận cho 1. FC Union Berlin ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến 1. FC Union Berlin từ 20/07/2021. Trong đội, anh nhận áo số 1.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Union Berlin
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 20/07/2021
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Frederik Rønnow
Mùa 26/27 tại Bundesliga, Frederik Rønnow góp mặt 3 trận trong màu áo 1. FC Union Berlin. Thời lượng trung bình mỗi trận là 95 phút. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận.
- 3 Trận
- 284 Phút
- 18 Cứu thua
- 14 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Frederik Rønnow
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Frederik Rønnow đạt điểm trung bình 6,70 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Bayern München | 7–0 | 90 | 5,4 |
| 11-09 | FC Schalke 04 | 1–3 | 104 | 8,1 |
| 05-09 | Bayer 04 Leverkusen | 4–0 | 90 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Frederik Rønnow
Giá trị chuyển nhượng của Frederik Rønnow được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,1 triệu EUR khi đang ở 1. FC Union Berlin (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AC Horsens sang Esbjerg FB theo dạng cho mượn ngày 05/07/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2010 | — | AC Horsens | Không công bố |
| 5/7/2013 | AC Horsens | Esbjerg FB | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Esbjerg FB | AC Horsens | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2015 | AC Horsens | Brøndby IF | 350 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Brøndby IF | Eintracht Frankfurt | 2,8 triệu EUR |
| 30/9/2020 | Eintracht Frankfurt | FC Schalke 04 | Cho mượn |
| 30/6/2021 | FC Schalke 04 | Eintracht Frankfurt | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2021 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Union Berlin | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Frederik Rønnow và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Frederik Rønnow, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 73 trận cho Denmark.
Denmark 73 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Frederik Rønnow
- Frederik Rønnow bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Frederik Rønnow 34 tuổi (sinh ngày 04/08/1992), cao 188 cm.
- Frederik Rønnow bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Frederik Rønnow bắt 3 trận với 18 pha cứu thua và để thủng lưới 14 bàn.
- Frederik Rønnow đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- 1. FC Union Berlin là CLB hiện tại của Frederik Rønnow, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Union Berlin
Cập nhật lần cuối: 02:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.