
Josip Juranović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Josip Juranović sinh ngày 16/08/1995, mang quốc tịch Croatia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh đầu quân cho NK Dubrava Tim Kabel, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến HNK Hajduk Split ngày 26/01/2015 từ NK Dubrava Tim Kabel. Cộng mọi giải, anh có 21 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng HNK Hajduk Split, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến Celtic ngày 21/08/2021 từ Legia Warszawa, phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn cùng 3 kiến tạo sau 55 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Scotland ở Celtic là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn cùng 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 213 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Union Berlin, nơi anh đến ngày 22/01/2023 từ Celtic theo mức phí 8,6 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn và 9 kiến tạo qua 96 trận nằm trong danh sách thi đấu cho 1. FC Union Berlin. Tại 1. FC Union Berlin, anh khoác áo số 18.
Thống kê sự nghiệp Josip Juranović
Các đội Josip Juranović từng khoác áo theo dữ liệu gồm Celtic, HNK Hajduk Split, Legia Warszawa và 1 đội khác. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở 1. FC Union Berlin. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 27 | 2062 | 3 | 1 | 7,21 |
| Celtic | 22/23 | VĐQG Scotland | 16 | 871 | 1 | 1 | 7,22 |
| HNK Hajduk Split | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Hajduk Split | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 270 | 2 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 343 | 2 | 1 | 7,92 |
| Legia Warszawa | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 416 | 0 | 0 | 6,68 |
| Celtic | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,73 |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 19 | 334 | 1 | 1 | 6,98 |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 18 | 1167 | 0 | 0 | 6,84 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Bundesliga | 24 | 1290 | 0 | 2 | 6,94 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Bundesliga | 18 | 933 | 2 | 1 | 6,99 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 600 | 0 | 1 | 7,20 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,80 |
| 1. FC Union Berlin | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 570 | 0 | 0 | 7,41 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 139 | 0 | 0 | 6,60 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 641 | 0 | 0 | 6,71 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,65 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,70 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,03 |
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,40 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 69 | 0 | 0 | 7,00 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 74 | 0 | 1 | 7,10 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | Bundesliga | 3 | 268 | 0 | 2 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Josip Juranović
Josip Juranović là tiền vệ người Croatia 31 tuổi, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin. Ngày sinh trong hồ sơ là 16/08/1995 — năm nay 31 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 173 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- 1. FC Union Berlin
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Josip Juranović
Josip Juranović đã ra sân 3 trận cho 1. FC Union Berlin ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến 1. FC Union Berlin từ 22/01/2023. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Union Berlin
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 22/01/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Josip Juranović
Josip Juranović đã chơi 3 trận với 268 phút trên sân mùa 26/27 tại Bundesliga. xG mùa này của anh dừng ở 0,16. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 3 Trận
- 268 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 0,51 xA
- 4 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Josip Juranović
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Josip Juranović thi đấu 268 phút, trung bình 89 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 2 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | FC Schalke 04 | 1–3 | 104 | 0/0 | 6,3 |
| 05-09 | Bayer 04 Leverkusen | 4–0 | 74 | 0/0 | 5,9 |
| 29-08 | Eintracht Frankfurt | 3–3 | 90 | 0/2 | 7,6 |
Josip Juranović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Josip Juranović được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,2 triệu EUR khi đang ở 1. FC Union Berlin (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang 1. FC Union Berlin với 8,6 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | NK Dubrava Tim Kabel | Không công bố |
| 26/1/2015 | NK Dubrava Tim Kabel | HNK Hajduk Split | Không công bố |
| 31/7/2020 | HNK Hajduk Split | Legia Warszawa | 400 nghìn EUR |
| 21/8/2021 | Legia Warszawa | Celtic | 3,0 triệu EUR |
| 22/1/2023 | Celtic | 1. FC Union Berlin | 8,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Josip Juranović
- Josip Juranović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Josip Juranović đang thuộc biên chế 1. FC Union Berlin, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Josip Juranović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Josip Juranović 31 tuổi (sinh ngày 16/08/1995), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Josip Juranović mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Josip Juranović có 0 bàn qua 3 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Union Berlin
Cập nhật lần cuối: 21:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.