
Rani Khedira
Tiền vệ ·
1. FC Union Berlin
Rani Khedira đang khoác áo đội nào?
Rani Khedira đang khoác áo 1. FC Union Berlin ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2021. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Union Berlin
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Rani Khedira
Rani Khedira đã chơi 4 trận với 374 phút trên sân mùa 26/27 tại Bundesliga. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,43.
- 4 Trận
- 374 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,43 Điểm trung bình
Rani Khedira là ai?
Ở tuổi 32, Rani Khedira đang là tiền vệ trong đội hình 1. FC Union Berlin. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- 1. FC Union Berlin
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Rani Khedira
Rani Khedira chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,43 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Bayern München | 7–0 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 11-09 | FC Schalke 04 | 1–3 | 104 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Bayer 04 Leverkusen | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Eintracht Frankfurt | 3–3 | 90 | 0/0 | 6,4 |
Thống kê sự nghiệp Rani Khedira
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Rani Khedira là 12/13 tại VfB Stuttgart. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 380 trận có tên trong danh sách thi đấu. 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở 1. FC Union Berlin.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,83 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 293 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 32 | 2835 | 5 | 1 | 6,67 |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 32 | 2647 | 1 | 1 | 6,82 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Bundesliga | 21 | 1356 | 0 | 0 | 6,61 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2887 | 2 | 0 | 6,74 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2764 | 0 | 1 | 6,78 |
| FC Augsburg | 20/21 | Bundesliga | 32 | 1825 | 1 | 0 | 6,68 |
| FC Augsburg | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2657 | 0 | 2 | 6,66 |
| FC Augsburg | 18/19 | Bundesliga | 30 | 2627 | 4 | 1 | 6,90 |
| FC Augsburg | 17/18 | Bundesliga | 31 | 2279 | 1 | 1 | 6,84 |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 27 | 157 | 0 | 0 | 6,57 |
| VfB Stuttgart | 13/14 | Bundesliga | 18 | 528 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 12/13 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 151 | 0 | 0 | 6,00 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 467 | 0 | 0 | 6,75 |
| 1. FC Union Berlin | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 152 | 0 | 0 | 6,65 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 4 | 395 | 0 | 0 | 7,28 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 5 | 423 | 0 | 0 | 6,84 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,90 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 78 | 0 | 0 | 7,20 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 179 | 0 | 0 | 7,20 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 1 | 0 | 7,07 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | Bundesliga | 4 | 374 | 0 | 0 | 6,43 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Rani Khedira
Câu chuyện sự nghiệp của Rani Khedira trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới 1. FC Union Berlin ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Union Berlin, nơi anh đến ngày 01/07/2021 từ FC Augsburg theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn và 3 kiến tạo qua 194 trận có tên trong danh sách thi đấu cho 1. FC Union Berlin. Hồ sơ hiện tại ở 1. FC Union Berlin ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/10/2012, lúc anh chuyển từ VfB Stuttgart II U21 sang VfB Stuttgart, năm anh bước sang tuổi 18. Ở VfB Stuttgart, dữ liệu ghi cho anh 21 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở VfB Stuttgart tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2014, anh rời VfB Stuttgart sang RB Leipzig với mức phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RB Leipzig. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 7 trận trong màu áo Tunisia. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Bundesliga ở 1. FC Union Berlin là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 380 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Rani Khedira
Rani Khedira gia nhập VfB Stuttgart theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/10/2012. Lượt liền trước trong hồ sơ: VfB Stuttgart sang RB Leipzig ngày 01/07/2014, phí 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/10/2012 | VfB Stuttgart II U21 | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 1/7/2014 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | RB Leipzig | FC Augsburg | Tự do |
| 1/7/2021 | FC Augsburg | 1. FC Union Berlin | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rani Khedira ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Rani Khedira có 7 trận cho Tunisia.
Tunisia 7 trận 0 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rani Khedira
- Thành tích ghi bàn của Rani Khedira mùa 26/27 ra sao?
- Rani Khedira ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Bundesliga và ghi 0 bàn.
- Rani Khedira hiện thuộc biên chế CLB nào?
- 1. FC Union Berlin là CLB hiện tại của Rani Khedira, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rani Khedira bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rani Khedira 32 tuổi (sinh ngày 27/01/1994), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Union Berlin
Cập nhật lần cuối: 21:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.