
Robert Skov
Tiền vệ ·
1. FC Union Berlin
Câu chuyện sự nghiệp Robert Skov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Robert Skov là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ Silkeborg U19 sang Silkeborg IF — năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Silkeborg IF tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 16 tuổi. Quãng ở Silkeborg IF được ghi bằng 8 bàn và 5 kiến tạo qua 77 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 17/18. Ngày 29/07/2019, anh từ FC København chuyển tới TSG Hoffenheim với mức phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 19 kiến tạo sau 142 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo TSG Hoffenheim.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 25 bàn cùng 26 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 318 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 22 trận cho Denmark, kèm 2 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Bundesliga ở TSG Hoffenheim là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Union Berlin, nơi anh đến ngày 04/09/2024 từ No team. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 28 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo 1. FC Union Berlin. Hồ sơ hiện tại ở 1. FC Union Berlin ghi anh khoác áo số 24.
Sự nghiệp Robert Skov theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Robert Skov là 12/13 tại Silkeborg IF. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 25 bàn và 318 trận có tên trong danh sách thi đấu. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở TSG Hoffenheim.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC København | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 117 | 0 | 0 | 7,05 |
| FC København | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 438 | 1 | 0 | 6,58 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 376 | 1 | 2 | 7,66 |
| FC København | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,57 |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 19 | 773 | 2 | 1 | 6,84 |
| TSG Hoffenheim | 23/24 | Bundesliga | 31 | 1267 | 3 | 4 | 6,92 |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 25 | 1356 | 3 | 2 | 6,90 |
| TSG Hoffenheim | 21/22 | Bundesliga | 16 | 368 | 0 | 1 | 6,72 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 24 | 1166 | 1 | 0 | 6,80 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 32 | 2612 | 4 | 7 | 7,14 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Silkeborg IF | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Silkeborg IF | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Silkeborg IF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 0 | 7 | 4 | — |
| Silkeborg IF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 180 | 0 | 1 | — |
| FC København | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 67 | 0 | 0 | — |
| FC København | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 34 | 156 | 1 | 1 | — |
| FC København | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,95 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,10 |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 304 | 1 | 0 | 7,05 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 50 | 0 | 0 | 6,65 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,10 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 27 | 0 | 1 | 7,30 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 174 | 0 | 2 | 7,60 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 68 | 1 | 0 | 8,00 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | Bundesliga | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Robert Skov
Robert Skov là tiền vệ mang quốc tịch Đan Mạch và đang thuộc biên chế 1. FC Union Berlin. Số đo ghi nhận: cao 183 cm. Anh mang áo số 24 tại 1. FC Union Berlin.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 20/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- 1. FC Union Berlin
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Robert Skov
Robert Skov thuộc biên chế 1. FC Union Berlin, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,9 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Union Berlin ngày 04/09/2024. Số áo hiện tại là 24.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Union Berlin
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 04/09/2024
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Robert Skov
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Bundesliga, Robert Skov đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 13 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 1 Trận
- 13 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Robert Skov
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Robert Skov là từ Silkeborg U19 sang Silkeborg IF ngày 01/01/2015, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Silkeborg IF sang FC København ngày 19/01/2018, phí 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Silkeborg U19 | Silkeborg IF | Không công bố |
| 19/1/2018 | Silkeborg IF | FC København | 1,0 triệu EUR |
| 29/7/2019 | FC København | TSG Hoffenheim | 10 triệu EUR |
| 1/7/2024 | TSG Hoffenheim | No team | Không công bố |
| 4/9/2024 | No team | 1. FC Union Berlin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Robert Skov khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Robert Skov có 22 trận cho Denmark và ghi 2 bàn.
Denmark 22 trận 2 bàn Lần gần nhất: 30/11/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Robert Skov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Bayern München | 7–0 | Không vào sân | — | — |
| 11-09 | FC Schalke 04 | 1–3 | 13 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Bayer 04 Leverkusen | 4–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Robert Skov
- Robert Skov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- 1. FC Union Berlin là CLB hiện tại của Robert Skov, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Robert Skov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Robert Skov 30 tuổi (sinh ngày 20/05/1996), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Robert Skov mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Robert Skov có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Union Berlin
Cập nhật lần cuối: 21:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.