
Christopher Trimmel
Tiền vệ ·
1. FC Union Berlin
Câu chuyện thi đấu của Christopher Trimmel, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Christopher Trimmel thuộc biên chế 1. FC Union Berlin, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2006, khi anh gia nhập Horitschon, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2009, anh từ Rapid Wien II chuyển tới SK Rapid Wien. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo qua 19 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SK Rapid Wien. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng SK Rapid Wien, năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Bundesliga cùng 1. FC Union Berlin, với 1 bàn và 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 33. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng SK Rapid Wien, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 42 kiến tạo. Anh có 303 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FC Union Berlin bắt đầu ngày 01/07/2014, khi anh đến từ SK Rapid Wien dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 41 kiến tạo qua 284 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Union Berlin. Tại 1. FC Union Berlin, anh mang áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Christopher Trimmel theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Christopher Trimmel trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở SK Rapid Wien. Riêng 1. FC Union Berlin chiếm 94% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Rapid Wien | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| SK Rapid Wien | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 1 | 1 | 7,20 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 549 | 0 | 0 | 7,00 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 124 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 33 | 1875 | 0 | 3 | 7,03 |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 32 | 1744 | 0 | 3 | 6,93 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Bundesliga | 32 | 1659 | 0 | 2 | 6,83 |
| 1. FC Union Berlin | 22/23 | Bundesliga | 33 | 1818 | 0 | 6 | 7,00 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Bundesliga | 33 | 1999 | 2 | 0 | 7,06 |
| 1. FC Union Berlin | 20/21 | Bundesliga | 32 | 2580 | 1 | 9 | 7,18 |
| 1. FC Union Berlin | 19/20 | Bundesliga | 32 | 2864 | 0 | 8 | 7,33 |
| 1. FC Union Berlin | 18/19 | Bundesliga | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,80 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 426 | 1 | 2 | 7,34 |
| 1. FC Union Berlin | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 554 | 1 | 1 | 7,29 |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 377 | 0 | 0 | 6,48 |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 6 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 154 | 0 | 1 | 6,50 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 2 | 7,00 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 4 | 197 | 0 | 1 | 7,27 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 197 | 0 | 0 | 7,25 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 5 | 390 | 0 | 1 | 7,22 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 210 | 0 | 1 | 7,15 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 25 | 0 | 0 | 7,90 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 166 | 0 | 1 | 7,50 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | Bundesliga | 4 | 87 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Christopher Trimmel: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 39, Christopher Trimmel đang là tiền vệ trong đội hình 1. FC Union Berlin. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Áo. Christopher Trimmel chào đời 24/02/1987 và nay 39 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/2/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- 1. FC Union Berlin
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Christopher Trimmel thuộc biên chế CLB nào?
Christopher Trimmel đang khoác áo 1. FC Union Berlin ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2014. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 555 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Bundesliga.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Union Berlin
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/07/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Christopher Trimmel
2 trận mùa 26/27 tại Bundesliga mang về cho Christopher Trimmel 0 bàn sau 87 phút. Mỗi trận anh có trung bình 44 phút trên sân. Anh được chấm trung bình 6,00 điểm mỗi trận.
- 2 Trận
- 87 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,00 Điểm trung bình
Phong độ Christopher Trimmel các trận vừa qua
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Christopher Trimmel đạt điểm trung bình 6,00 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Bayern München | 7–0 | 71 | 0/0 | 5,2 |
| 11-09 | FC Schalke 04 | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Bayer 04 Leverkusen | 4–0 | 16 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Eintracht Frankfurt | 3–3 | Không vào sân | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng Christopher Trimmel
Giá trị chuyển nhượng của Christopher Trimmel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 555 nghìn EUR khi đang ở 1. FC Union Berlin (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2003 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2006 | — | Horitschon | Không công bố |
| 1/7/2008 | Horitschon | Rapid Wien II | Tự do |
| 1/7/2009 | Rapid Wien II | SK Rapid Wien | Không công bố |
| 1/7/2014 | SK Rapid Wien | 1. FC Union Berlin | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Christopher Trimmel
- Christopher Trimmel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Christopher Trimmel 39 tuổi (sinh ngày 24/02/1987), cao 189 cm.
- Christopher Trimmel có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Christopher Trimmel có 0 bàn qua 2 trận.
- Christopher Trimmel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Christopher Trimmel hiện khoác áo 1. FC Union Berlin, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Union Berlin
Cập nhật lần cuối: 02:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.