
Nadiem Amiri
Tiền vệ ·
1. FSV Mainz 05
Câu chuyện sự nghiệp Nadiem Amiri
Nadiem Amiri sinh ngày 27/10/1996, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/08/2014, lúc anh rời TSG Hoffenheim U19 sang TSG Hoffenheim, năm anh bước sang tuổi 18. Ở TSG Hoffenheim, dữ liệu ghi cho anh 131 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 12 kiến tạo trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về TSG Hoffenheim tại Bundesliga ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Anh cập bến Bayer 04 Leverkusen ngày 30/07/2019 từ TSG Hoffenheim với phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 175 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 17 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Bundesliga trong màu áo 1. FSV Mainz 05, khi anh có 12 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 53 bàn và 44 kiến tạo. Tổng cộng anh có 407 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 17 trận trong màu áo Germany, kèm 1 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FSV Mainz 05 bắt đầu ngày 31/01/2024, khi anh đến từ Bayer 04 Leverkusen, phí 1,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 28 bàn cùng 14 kiến tạo sau 88 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Hồ sơ hiện tại ở 1. FSV Mainz 05 ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Nadiem Amiri
Nadiem Amiri có tên trong danh sách thi đấu của Bayer 04 Leverkusen nhiều nhất, 175 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Bayer 04 Leverkusen chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 237 | 1 | 0 | 7,13 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,97 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 491 | 1 | 2 | 7,02 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 152 | 1 | 2 | 7,08 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 277 | 0 | 0 | 6,50 |
| Genoa | 21/22 | Serie A | 13 | 690 | 0 | 1 | 6,71 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 124 | 0 | 1 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 238 | 0 | 0 | 7,02 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,90 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Bundesliga | 26 | 2090 | 12 | 2 | 7,44 |
| 1. FSV Mainz 05 | 24/25 | Bundesliga | 30 | 2481 | 7 | 5 | 7,32 |
| 1. FSV Mainz 05 | 23/24 | Bundesliga | 15 | 1318 | 1 | 4 | 7,52 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 19 | 98 | 0 | 0 | 6,75 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Bundesliga | 29 | 979 | 4 | 1 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 18 | 368 | 1 | 0 | 6,65 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Bundesliga | 29 | 1892 | 2 | 6 | 6,88 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Bundesliga | 33 | 1862 | 1 | 2 | 7,08 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 17 | 758 | 3 | 1 | 7,00 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 31 | 1741 | 2 | 3 | 6,81 |
| TSG Hoffenheim | 16/17 | Bundesliga | 34 | 1940 | 2 | 4 | 6,76 |
| TSG Hoffenheim | 15/16 | Bundesliga | 25 | 1438 | 4 | 4 | 6,93 |
| TSG Hoffenheim | 14/15 | Bundesliga | 13 | 327 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 40 | 0 | 1 | 7,10 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 579 | 4 | 1 | 7,54 |
| 1. FSV Mainz 05 | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 59 | 1 | 0 | 7,35 |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,40 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,55 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 80 | 1 | 0 | 7,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 6 | 265 | 0 | 1 | 6,58 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 126 | 2 | 1 | 7,65 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 138 | 0 | 0 | 7,15 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 64 | 0 | 1 | 7,60 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 176 | 1 | 0 | 7,75 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 169 | 1 | 0 | 7,35 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 2 | 2 | 10,00 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 4 | 354 | 0 | 0 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Nadiem Amiri
Sinh ngày 27/10/1996, Nadiem Amiri là tiền vệ và hiện thuộc 1. FSV Mainz 05. Số áo của anh tại 1. FSV Mainz 05 là 10. Hợp đồng với 1. FSV Mainz 05 được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Nadiem Amiri đang khoác áo đội nào?
Nadiem Amiri thi đấu cho 1. FSV Mainz 05 tại Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 16 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FSV Mainz 05 ngày 31/01/2024.
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 31/01/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Nadiem Amiri thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Bundesliga, Nadiem Amiri đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,05. Trung bình anh thi đấu 89 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 354 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,18 xG
- 1,55 xA
- 7 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Nadiem Amiri qua những trận gần nhất
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Nadiem Amiri thi đấu tổng cộng 354 phút. Điểm trung bình của quãng này là 7,05.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Borussia M'gladbach | 3–4 | 89 | 0/0 | 7,4 |
| 12-09 | Eintracht Frankfurt | 1–3 | 85 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Hamburger SV | 0–5 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | SC Paderborn 07 | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Nadiem Amiri từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nadiem Amiri rời TSG Hoffenheim U19 để tới TSG Hoffenheim (01/08/2014). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2014 | TSG Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | Không công bố |
| 30/7/2019 | TSG Hoffenheim | Bayer 04 Leverkusen | 11 triệu EUR |
| 29/1/2022 | Bayer 04 Leverkusen | Genoa | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Genoa | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FSV Mainz 05 | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nadiem Amiri khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Nadiem Amiri có 17 trận cho Germany, trong đó có 1 bàn thắng.
Germany 17 trận 1 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nadiem Amiri
- Nadiem Amiri hiện thuộc biên chế CLB nào?
- 1. FSV Mainz 05 là CLB hiện tại của Nadiem Amiri, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nadiem Amiri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nadiem Amiri 29 tuổi (sinh ngày 27/10/1996), cao 180 cm.
- Nadiem Amiri ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Nadiem Amiri ghi 0 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 21:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.