
Stefan Posch
Hậu vệ ·
1. FSV Mainz 05
Câu chuyện thi đấu của Stefan Posch, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài 1. FSV Mainz 05, CLB hiện tại, hồ sơ của Stefan Posch còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Flyeralarm Admira II U23 sang Admira Wacker, năm anh bước sang tuổi 17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Bundesliga cùng TSG Hoffenheim, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. TSG Hoffenheim đón anh ngày 01/07/2017 từ TSG Hoffenheim II U23. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn sau 153 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Como đón anh ngày 01/09/2025 từ Bologna theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 20 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 12 bàn cùng 4 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 306 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 54 trận trong màu áo Austria, kèm 4 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Serie A cùng Bologna, với 6 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại Bundesliga ở TSG Hoffenheim, với 2 bàn. Anh đến 1. FSV Mainz 05 ngày 12/08/2026 từ Como với phí 4,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn qua 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Tại 1. FSV Mainz 05, anh khoác áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Stefan Posch qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Stefan Posch trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở TSG Hoffenheim. Riêng TSG Hoffenheim chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,10 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 217 | 0 | 0 | 6,90 |
| Como | 25/26 | Serie A | 19 | 406 | 1 | 0 | 6,71 |
| Bologna | 25/26 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 5 | 388 | 0 | 0 | 7,02 |
| Bologna | 24/25 | Serie A | 20 | 722 | 0 | 0 | 6,74 |
| Bologna | 23/24 | Serie A | 32 | 2418 | 1 | 2 | 6,95 |
| Bologna | 22/23 | Serie A | 33 | 2541 | 6 | 2 | 7,04 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bologna | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 534 | 0 | 0 | 7,18 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,10 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Bundesliga | 16 | 1395 | 0 | 0 | 6,93 |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 3 | 19 | 0 | 0 | 3,00 |
| TSG Hoffenheim | 21/22 | Bundesliga | 32 | 2207 | 2 | 0 | 6,75 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 26 | 2123 | 0 | 0 | 6,72 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 32 | 2316 | 0 | 0 | 6,81 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 25 | 1404 | 0 | 0 | 6,88 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 12 | 756 | 0 | 0 | 6,80 |
| TSG Hoffenheim | 16/17 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 333 | 0 | 0 | 5,83 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 360 | 2 | 0 | 7,50 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 221 | 0 | 0 | 6,66 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 412 | 2 | 2 | 7,39 |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 217 | 0 | 0 | 6,87 |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 145 | 0 | 0 | 6,80 |
| Austria | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 514 | 1 | 1 | 7,27 |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,28 |
| Austria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Austria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 145 | 0 | 0 | 7,15 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 255 | 0 | 0 | 6,78 |
| Austria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 205 | 1 | 1 | 7,47 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 210 | 0 | 0 | 7,70 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,80 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,50 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,40 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 4 | 283 | 0 | 0 | 7,23 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Como | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Stefan Posch
Ở tuổi 29, Stefan Posch đang là hậu vệ trong đội hình 1. FSV Mainz 05. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Áo. Stefan Posch sinh ngày 14/05/1997, hiện 29 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 14/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Stefan Posch thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 29, Stefan Posch là hậu vệ trong danh sách đăng ký của 1. FSV Mainz 05. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 6,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Bundesliga.
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 12/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Stefan Posch thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại Bundesliga, Stefan Posch góp mặt 3 trận trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,83. Thời lượng trung bình mỗi trận là 89 phút.
- 3 Trận
- 268 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,08 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,83 Điểm trung bình
Stefan Posch qua những trận gần nhất
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Stefan Posch đạt điểm trung bình 6,83 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Borussia M'gladbach | 3–4 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 12-09 | Eintracht Frankfurt | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Hamburger SV | 0–5 | 88 | 0/0 | 7,5 |
| 29-08 | SC Paderborn 07 | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Stefan Posch từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Stefan Posch rời Flyeralarm Admira II U23 để tới Admira Wacker (01/07/2014). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Flyeralarm Admira II U23 | Admira Wacker | Không công bố |
| 1/7/2017 | TSG Hoffenheim II U23 | TSG Hoffenheim | Không công bố |
| 1/9/2022 | TSG Hoffenheim | Bologna | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Bologna | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | TSG Hoffenheim | Bologna | 5,0 triệu EUR |
| 3/2/2025 | Bologna | Atalanta | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Atalanta | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Bologna | Como | Cho mượn |
| 20/1/2026 | Como | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2026 | Bologna | Como | 5,9 triệu EUR |
| 22/1/2026 | Como | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn |
| 30/6/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Como | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2026 | Como | 1. FSV Mainz 05 | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stefan Posch ở đội tuyển quốc gia
Stefan Posch ghi 4 bàn sau 54 trận cho Austria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Austria 54 trận 4 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stefan Posch
- Thành tích ghi bàn của Stefan Posch mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Stefan Posch có 0 bàn qua 3 trận.
- Stefan Posch hiện thuộc biên chế CLB nào?
- 1. FSV Mainz 05 là CLB hiện tại của Stefan Posch, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Stefan Posch bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Stefan Posch 29 tuổi (sinh ngày 14/05/1997), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 05:01 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.