
Phillipp Mwene
Tiền vệ ·
1. FSV Mainz 05
Chặng đường sự nghiệp Phillipp Mwene
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Phillipp Mwene là ngày 18/07/2016, khi anh chuyển từ VfB Stuttgart II U21 sang 1. FC Kaiserslautern dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Kaiserslautern. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về 1. FSV Mainz 05 tại Bundesliga ở mùa 18/19, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Ngày 01/07/2021, anh rời 1. FSV Mainz 05 sang PSV Eindhoven theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 4 kiến tạo sau 80 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 9 bàn cùng 18 kiến tạo. Anh có 239 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 38 trận trong màu áo Austria. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Bundesliga trong màu áo 1. FSV Mainz 05, khi anh có 1 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Chặng hiện tại gắn với 1. FSV Mainz 05, nơi anh đến ngày 23/08/2023 từ PSV Eindhoven theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 156 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 13 kiến tạo trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Tại 1. FSV Mainz 05, anh mang áo số 2.
Thống kê sự nghiệp Phillipp Mwene
Hồ sơ sự nghiệp của Phillipp Mwene trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại 1. FSV Mainz 05. Riêng 1. FSV Mainz 05 chiếm 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 496 | 0 | 1 | 6,75 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 541 | 0 | 0 | 6,85 |
| PSV Eindhoven | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 31 | 1691 | 0 | 1 | 6,82 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 21 | 1414 | 3 | 1 | 7,06 |
| PSV Eindhoven | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 181 | 0 | 1 | 6,93 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 429 | 0 | 0 | 6,72 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Bundesliga | 29 | 2072 | 1 | 2 | 6,82 |
| 1. FSV Mainz 05 | 24/25 | Bundesliga | 32 | 2617 | 1 | 4 | 6,81 |
| 1. FSV Mainz 05 | 23/24 | Bundesliga | 25 | 2004 | 1 | 2 | 6,86 |
| 1. FSV Mainz 05 | 20/21 | Bundesliga | 28 | 1675 | 1 | 2 | 6,77 |
| 1. FSV Mainz 05 | 19/20 | Bundesliga | 13 | 315 | 0 | 0 | 6,85 |
| 1. FSV Mainz 05 | 18/19 | Bundesliga | 9 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 148 | 0 | 0 | 6,30 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 639 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 404 | 0 | 0 | 6,92 |
| Austria | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 488 | 0 | 1 | 7,04 |
| Austria | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 196 | 0 | 1 | 7,00 |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,85 |
| Austria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,70 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 250 | 0 | 0 | 6,57 |
| Austria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,63 |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,40 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 1 | 0 | 8,10 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 2 | 7,20 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 4 | 344 | 1 | 1 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Phillipp Mwene
Phillipp Mwene là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho 1. FSV Mainz 05. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Áo. Ngày sinh trong hồ sơ là 29/01/1994 — năm nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Phillipp Mwene đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Phillipp Mwene gia nhập 1. FSV Mainz 05 ngày 23/08/2023. 1. FSV Mainz 05 hiện thi đấu tại Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 23/08/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Phillipp Mwene mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Bundesliga, Phillipp Mwene góp mặt 4 trận trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,03. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng.
- 4 Trận
- 344 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,03 xG
- 0,26 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Phillipp Mwene
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Phillipp Mwene đạt điểm trung bình 7,05 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Borussia M'gladbach | 3–4 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 12-09 | Eintracht Frankfurt | 1–3 | 74 | 0/0 | 5,9 |
| 06-09 | Hamburger SV | 0–5 | 90 | 1/1 | 8,3 |
| 29-08 | SC Paderborn 07 | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Phillipp Mwene
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Phillipp Mwene rời VfB Stuttgart II U21 để tới 1. FC Kaiserslautern (18/07/2016). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2016 | VfB Stuttgart II U21 | 1. FC Kaiserslautern | Tự do |
| 1/7/2018 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FSV Mainz 05 | Tự do |
| 1/7/2021 | 1. FSV Mainz 05 | PSV Eindhoven | Tự do |
| 23/8/2023 | PSV Eindhoven | 1. FSV Mainz 05 | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phillipp Mwene và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Phillipp Mwene có 38 trận trong màu áo Austria.
Austria 38 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Phillipp Mwene
- Phillipp Mwene có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Phillipp Mwene có 1 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
- Phillipp Mwene đang khoác áo đội bóng nào?
- 1. FSV Mainz 05 là CLB hiện tại của Phillipp Mwene, mang áo số 2 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Phillipp Mwene bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Phillipp Mwene 32 tuổi (sinh ngày 29/01/1994), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 20:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.