
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dominik Kohr
Dominik Kohr thuộc biên chế 1. FSV Mainz 05, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,9 triệu EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Bundesliga. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FSV Mainz 05 ngày 01/07/2022.
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Dominik Kohr thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Dominik Kohr ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 80 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,02 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 1 Trận
- 80 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,07 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Dominik Kohr
Ở tuổi 32, Dominik Kohr đang là hậu vệ trong đội hình 1. FSV Mainz 05. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Đức. Ngày sinh trong hồ sơ là 31/01/1994 — năm nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 31/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Dominik Kohr theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Dominik Kohr ghi 18 bàn qua 479 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng 1. FSV Mainz 05 chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Augsburg | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 464 | 0 | 0 | 6,98 |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 443 | 2 | 1 | 7,38 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 229 | 0 | 0 | 6,58 |
| Bayer 04 Leverkusen | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Bundesliga | 29 | 2255 | 2 | 0 | 6,82 |
| 1. FSV Mainz 05 | 24/25 | Bundesliga | 28 | 2304 | 2 | 0 | 7,09 |
| 1. FSV Mainz 05 | 23/24 | Bundesliga | 31 | 2209 | 1 | 0 | 6,83 |
| 1. FSV Mainz 05 | 22/23 | Bundesliga | 31 | 2293 | 3 | 0 | 6,81 |
| 1. FSV Mainz 05 | 21/22 | Bundesliga | 22 | 1625 | 0 | 3 | 6,71 |
| 1. FSV Mainz 05 | 20/21 | Bundesliga | 17 | 1270 | 1 | 1 | 6,89 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 15 | 256 | 0 | 0 | 6,67 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 31 | 1465 | 0 | 3 | 6,78 |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Bundesliga | 33 | 977 | 0 | 2 | 6,72 |
| Bayer 04 Leverkusen | 17/18 | Bundesliga | 32 | 1666 | 1 | 1 | 6,82 |
| FC Augsburg | 16/17 | Bundesliga | 27 | 1964 | 2 | 0 | 6,99 |
| FC Augsburg | 15/16 | Bundesliga | 31 | 2512 | 0 | 2 | 6,77 |
| FC Augsburg | 14/15 | Bundesliga | 33 | 1642 | 1 | 1 | — |
| FC Augsburg | 13/14 | Bundesliga | 15 | 410 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 13/14 | Bundesliga | 7 | 4 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 12/13 | Bundesliga | 10 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bayer 04 Leverkusen | 11/12 | Bundesliga | 6 | 22 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 937 | 0 | 0 | 6,92 |
| 1. FSV Mainz 05 | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 408 | 1 | 1 | 7,53 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 41 | 0 | 1 | 7,25 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 5 | 277 | 0 | 2 | 7,04 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,85 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 240 | 0 | 0 | 7,40 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 3 | 190 | 1 | 0 | 6,90 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 110 | 0 | 0 | 7,15 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,15 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Dominik Kohr
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Dominik Kohr thuộc biên chế 1. FSV Mainz 05, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FSV Mainz 05 bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh đến từ Eintracht Frankfurt với phí 1,5 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 5 kiến tạo qua 182 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Hồ sơ hiện tại ở 1. FSV Mainz 05 ghi anh mang áo số 31 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Bundesliga cùng Bayer 04 Leverkusen, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh chuyển từ Bayer Leverkusen U19 sang Bayer 04 Leverkusen, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Bayer 04 Leverkusen, dữ liệu ghi cho anh 111 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải đấu. Ngày 13/01/2014, anh rời Bayer 04 Leverkusen sang FC Augsburg. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 5 kiến tạo sau 119 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Augsburg. Anh cập bến Eintracht Frankfurt ngày 03/07/2019 từ Bayer 04 Leverkusen, phí 8,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 67 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 kiến tạo tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn cùng 21 kiến tạo. Tổng cộng anh có 479 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Bundesliga ở Eintracht Frankfurt là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Chuyển nhượng và giá trị của Dominik Kohr
Giá trị chuyển nhượng của Dominik Kohr được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở 1. FSV Mainz 05 (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Không công bố |
| 13/1/2014 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | Không công bố |
| 30/6/2015 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | Không công bố |
| 1/7/2015 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | 1,4 triệu EUR |
| 1/7/2017 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | 2,0 triệu EUR |
| 3/7/2019 | Bayer 04 Leverkusen | Eintracht Frankfurt | 8,5 triệu EUR |
| 18/1/2021 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Không công bố |
| 30/6/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | Không công bố |
| 1/7/2022 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | 1,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Dominik Kohr
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-08 | SC Paderborn 07 | 0–0 | 80 | 0/0 | 7,5 |
Câu hỏi thường gặp về Dominik Kohr
- Dominik Kohr bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominik Kohr 32 tuổi (sinh ngày 31/01/1994), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dominik Kohr mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Dominik Kohr ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Dominik Kohr hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dominik Kohr hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05, mang áo số 31 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 21:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.