
Stefan Bell
Hậu vệ ·
1. FSV Mainz 05
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stefan Bell
Stefan Bell thuộc biên chế 1. FSV Mainz 05, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 620 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Bundesliga. Anh cập bến 1. FSV Mainz 05 từ 31/12/2011.
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 31/12/2011
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Stefan Bell
Sinh ngày 24/08/1991, Stefan Bell là hậu vệ và hiện thuộc 1. FSV Mainz 05. Hợp đồng với 1. FSV Mainz 05 được ghi nhận đến 30/06/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Đức.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 24/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Stefan Bell qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Stefan Bell có tên trong danh sách thi đấu 385 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 15 bàn, 385 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại 1. FSV Mainz 05.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FSV Mainz 05 | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,63 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Bundesliga | 23 | 975 | 1 | 1 | 6,59 |
| 1. FSV Mainz 05 | 24/25 | Bundesliga | 23 | 1438 | 0 | 1 | 7,04 |
| 1. FSV Mainz 05 | 23/24 | Bundesliga | 14 | 669 | 0 | 0 | 6,52 |
| 1. FSV Mainz 05 | 22/23 | Bundesliga | 32 | 2395 | 0 | 0 | 6,78 |
| 1. FSV Mainz 05 | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2868 | 2 | 0 | 6,79 |
| 1. FSV Mainz 05 | 20/21 | Bundesliga | 20 | 1272 | 1 | 1 | 6,95 |
| 1. FSV Mainz 05 | 19/20 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 18/19 | Bundesliga | 28 | 2250 | 0 | 0 | 6,88 |
| 1. FSV Mainz 05 | 17/18 | Bundesliga | 27 | 2176 | 1 | 0 | 6,88 |
| 1. FSV Mainz 05 | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2744 | 5 | 1 | 7,03 |
| 1. FSV Mainz 05 | 15/16 | Bundesliga | 30 | 2635 | 1 | 2 | 7,05 |
| 1. FSV Mainz 05 | 14/15 | Bundesliga | 32 | 2790 | 3 | 1 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 13/14 | Bundesliga | 29 | 2272 | 0 | 2 | 7,90 |
| 1. FSV Mainz 05 | 12/13 | Bundesliga | 17 | 467 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 11/12 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 307 | 1 | 0 | 7,12 |
| 1. FSV Mainz 05 | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,83 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,40 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,10 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 3 | 271 | 0 | 0 | 6,87 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Stefan Bell, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài 1. FSV Mainz 05, CLB hiện tại, hồ sơ của Stefan Bell còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 31/12/2011, anh kết thúc kỳ cho mượn ở Eintracht Frankfurt để về 1. FSV Mainz 05 — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 bàn cùng 9 kiến tạo qua 384 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FSV Mainz 05. Tại 1. FSV Mainz 05, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Eintracht Frankfurt đón anh ngày 01/07/2011 từ 1. FSV Mainz 05 theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở 1. FSV Mainz 05 tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Bundesliga cùng 1. FSV Mainz 05, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn và 9 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 385 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Bundesliga cùng 1. FSV Mainz 05, với 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Stefan Bell
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Stefan Bell là từ 1. FSV Mainz 05 U19 sang 1. FSV Mainz 05 ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 620 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | 1. FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | Không công bố |
| 14/8/2010 | 1. FSV Mainz 05 | TSV 1860 München | Cho mượn |
| 30/6/2011 | TSV 1860 München | 1. FSV Mainz 05 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | Cho mượn |
| 31/12/2011 | Eintracht Frankfurt | 1. FSV Mainz 05 | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Stefan Bell mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Stefan Bell
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Borussia M'gladbach | 3–4 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Eintracht Frankfurt | 1–3 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Hamburger SV | 0–5 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Stefan Bell
- Quốc tịch của Stefan Bell là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Bell mang quốc tịch Đức.
- Stefan Bell đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Bell đang thuộc biên chế 1. FSV Mainz 05, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Stefan Bell bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Stefan Bell 35 tuổi (sinh ngày 24/08/1991), cao 192 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 20:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.