Bayer 04 Leverkusen vs RB Leipzig
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Miguel Gutiérrez Bayer 04 Leverkusen
- 7,9 Mark Flekken Bayer 04 Leverkusen
- 7,7 Ezequiel Fernández Bayer 04 Leverkusen
Thông tin trận
Nhìn lại trận Bayer 04 Leverkusen vs RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen gặp RB Leipzig khép lại với tỷ số 2-0 ngày 20/9/2026. Cặp đấu nằm ở vòng 4. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-0.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Số liệu nổi bật trận Bayer 04 Leverkusen vs RB Leipzig
Cơ hội rõ rệt chia 5 cho Bayer 04 Leverkusen và 1 cho RB Leipzig. Trọng tài rút 5 thẻ vàng.
Bayer 04 Leverkusen vs RB Leipzig: cầu thủ đáng chú ý
Ibrahim Maza dứt điểm nhiều nhất trận với 4 lần thử vận may. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Bayer 04 Leverkusen vs RB Leipzig: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Trước trận này, Bayer 04 Leverkusen có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, RB Leipzig thắng Hamburger SV 5-0. Lần ra sân liền trước, Bayer 04 Leverkusen thắng NK Celje 2-0.
Bayer 04 Leverkusen vs RB Leipzig qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 13 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 35 cho Bayer 04 Leverkusen và 33 cho RB Leipzig. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Ai ghi bàn trong trận Bayer 04 Leverkusen gặp RB Leipzig?
Các bàn thắng trải từ phút 44 tới phút 57.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Trên bảng xếp hạng, Bayer 04 Leverkusen đang thứ 5 với 7 điểm còn RB Leipzig thứ 9. RB Leipzig có 6 điểm sau 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 5 và 4.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.04 (kèo giảm) | 4.32 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 | 4.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.95 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.93 | 4.10 | 3.30 |
| Nhà cái 12 | 1.97 | 4.00 | 3.30 |
| Nhà cái 13 | 1.95 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.03 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.25 |
| Nhà cái 17 | 1.95 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.97 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.01 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.98 | 4.10 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.01 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.98 (kèo tăng) | 3.76 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.94 (kèo tăng) | 4.10 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.95 | 3.90 | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 4.20 | 3.25 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 26.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 26.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 | 6.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.07 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.07 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 8.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.33 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.32 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.34 (kèo giảm) | 3.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.25 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.87 | 1.90 |
| Nhà cái 8 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.85 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.84 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 2.04 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 3.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.33 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.31 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.30 |
| Nhà cái 7 | 1.29 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.29 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.30 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.34 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.80 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 8.60 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.60 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.10 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.00 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 8.10 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.10 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.30 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.40 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.15 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.68 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.65 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.05 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.84 | 1.16 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.65 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.40 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.70 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 5.00 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.42 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.40 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.60 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.70 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.29 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.86 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.65 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.10 (kèo giảm) | 1.33 |
| Nhà cái 20 | 2.86 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.00 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.00 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.86 | 1.39 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.64 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.61 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.70 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.75 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.64 | 1.47 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.36 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.45 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.30 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.36 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.45 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.01 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.01 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.07 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.76 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.85 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.90 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.90 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.83 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.85 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.92 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.61 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.65 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.22 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.45 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.42 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.45 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.70 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.33 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.37 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.04 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.35 | 3.25 |
| Nhà cái 22 | 1.31 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.42 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 4.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.18 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.22 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.22 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.20 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.12 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.09 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.12 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.78 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.07 (kèo giảm) | 5.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.11 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.10 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.09 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.06 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.20 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 11.50 |
| Đồng thuận | 1.01 | 11.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.37 (kèo tăng) | 1.26 | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.30 (kèo tăng) | 1.20 | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.33 (kèo tăng) | 1.20 | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.28 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.33 | 1.25 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.33 | 1.20 | 1.80 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.45 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.45 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.42 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.43 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.42 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.45 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.65 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.30 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.44 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.59 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.74 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.72 | 2.02 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.12 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.16 | 1.63 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.68 | 1.36 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 R. Andrich -
35 C. Kofane -
17 L. Vázquez -
28 J. Blaswich -
5 L. Badé -
10 M. Tillman -
22 V. O. Boniface -
11 M. Terrier -
7 J. Hofmann
-
27 T. Gomis -
13 N. Seiwald -
30 A. Maksimović -
39 B. Henrichs -
45 S. Konaté -
1 Ø. Nyland -
16 L. Klostermann -
35 M. Finkgräfe -
2 A. Koné
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
3 lần cứu thua
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Bayer 04 Leverkusen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mark Flekken TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/41 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Miguel Gutiérrez HV | 90' | 8,7 | 1 | 1 | 1/1 | 38/47 | 2 | 4 | 0 |
| 2 Facundo Medina HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 68/74 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Edmond Tapsoba C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 59/65 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jarell Quansah HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/44 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Lucas Vázquez HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Aleix García TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 63/71 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Ibrahim Maza TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/4 | 20/30 | 5 | 2 | 0 |
| 9 Afonso Moreira TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 18/24 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Moussa Diaby TV | 89' | 7,5 | 0 | 0 | 1/3 | 15/20 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Ezequiel Fernández TV | 72' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 1 | 5 | 0 |
| 8 Robert Andrich TV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Patrik Schick TĐ | 77' | 7,2 | 1 | 0 | 3/4 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Christian Kofane TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
RB Leipzig
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maarten Vandevoordt TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/36 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Willi Orbán HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 65/68 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Maxime Estève HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 63/68 | 0 | 1 | 0 |
| 22 David Raum C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/54 | 4 | 2 | 0 |
| 17 Ridle Baku HV | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 42/49 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Benjamin Henrichs HV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Neil El Aynaoui TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 2/3 | 31/34 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Antonio Nusa TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 22/28 | 2 | 1 | 0 |
| 28 Christopher Nkunku TV | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Ezechiel Banzuzi TV | 67' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 31/36 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Brajan Gruda TV | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Andrija Maksimović TV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Nicolas Seiwald TV DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 1 | 1 | 0 |
| 40 Rômulo TĐ | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Tidiam Gomis TĐ DB | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 0/3 | 19/25 | 2 | 0 | 0 |
| 45 Samba Konaté TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (20 trận)
- 02/05/2026 Bayer 04 Leverkusen 4-1 RB Leipzig
- 21/12/2025 RB Leipzig 1-3 Bayer 04 Leverkusen
- 25/01/2025 RB Leipzig 2-2 Bayer 04 Leverkusen
- 31/08/2024 Bayer 04 Leverkusen 2-3 RB Leipzig
- 21/01/2024 RB Leipzig 2-3 Bayer 04 Leverkusen
- 19/08/2023 Bayer 04 Leverkusen 3-2 RB Leipzig
- 23/04/2023 Bayer 04 Leverkusen 2-0 RB Leipzig
- 29/10/2022 RB Leipzig 2-0 Bayer 04 Leverkusen
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.