
Benjamin Henrichs
Hậu vệ ·
RB Leipzig
Câu lạc bộ và hợp đồng của Benjamin Henrichs
Ở tuổi 29, Benjamin Henrichs là hậu vệ trong danh sách đăng ký của RB Leipzig. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 7,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- RB Leipzig
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Benjamin Henrichs
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Benjamin Henrichs đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 2 phút trên sân.
- 1 Trận
- 2 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Tiểu sử và thông tin cá nhân Benjamin Henrichs
Benjamin Henrichs mang áo số 39 của RB Leipzig và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 23/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- RB Leipzig
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Benjamin Henrichs theo mùa
Benjamin Henrichs có tên trong danh sách thi đấu của RB Leipzig nhiều nhất, 215 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng RB Leipzig chiếm 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 448 | 0 | 0 | 6,82 |
| AS Monaco | 2019 | Ligue 1 | 16 | 895 | 0 | 0 | 6,61 |
| AS Monaco | 2018 | Ligue 1 | 35 | 1827 | 1 | 2 | 6,82 |
| RB Leipzig | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 475 | 0 | 0 | 6,68 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 493 | 0 | 2 | 7,28 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 198 | 0 | 0 | 6,28 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 64 | 0 | 0 | 6,62 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 114 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Monaco | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 296 | 0 | 0 | 6,58 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 554 | 0 | 1 | 7,30 |
| RB Leipzig | 25/26 | Bundesliga | 18 | 319 | 1 | 0 | 6,60 |
| RB Leipzig | 24/25 | Bundesliga | 15 | 940 | 0 | 2 | 6,88 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 33 | 2536 | 1 | 5 | 7,11 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2186 | 2 | 2 | 6,91 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 30 | 1148 | 3 | 3 | 6,89 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 20 | 536 | 0 | 1 | 6,74 |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Bundesliga | 1 | 64 | 0 | 0 | 5,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | 17/18 | Bundesliga | 32 | 1260 | 0 | 1 | 6,63 |
| Bayer 04 Leverkusen | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2426 | 0 | 2 | 6,90 |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Bundesliga | 14 | 538 | 0 | 1 | 7,19 |
| RB Leipzig | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 59 | 0 | 0 | 7,10 |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,87 |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 7 | 337 | 0 | 1 | 6,90 |
| Germany | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 33 | 0 | 0 | 6,95 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 275 | 0 | 0 | 6,95 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,83 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 464 | 0 | 1 | 7,38 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 438 | 2 | 0 | 7,18 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,77 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,20 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 26/27 | Bundesliga | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Benjamin Henrichs: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài RB Leipzig, CLB hiện tại, hồ sơ của Benjamin Henrichs còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến RB Leipzig ngày 01/07/2021 từ AS Monaco theo mức phí 15 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn cùng 16 kiến tạo qua 215 trận có tên trong danh sách thi đấu cho RB Leipzig. Tại RB Leipzig, anh khoác áo số 39 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Bayer Leverkusen U19 sang Bayer 04 Leverkusen, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Bayer 04 Leverkusen, dữ liệu ghi cho anh 5 kiến tạo qua 96 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Bayer 04 Leverkusen, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến AS Monaco ngày 28/08/2018 từ Bayer 04 Leverkusen theo mức phí 20 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 2 kiến tạo sau 60 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Bundesliga cùng RB Leipzig, với 1 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 23 kiến tạo. Cùng quãng đó là 371 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Benjamin Henrichs từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Benjamin Henrichs được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,6 triệu EUR khi đang ở RB Leipzig (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Không công bố |
| 28/8/2018 | Bayer 04 Leverkusen | AS Monaco | 20 triệu EUR |
| 15/7/2020 | AS Monaco | RB Leipzig | Cho mượn |
| 30/6/2021 | RB Leipzig | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | AS Monaco | RB Leipzig | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Benjamin Henrichs
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Como | 4–1 | 2 | 0/0 |
Câu hỏi thường gặp về Benjamin Henrichs
- Benjamin Henrichs bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Benjamin Henrichs 29 tuổi (sinh ngày 23/02/1997), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Benjamin Henrichs mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Benjamin Henrichs ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Benjamin Henrichs đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Benjamin Henrichs đang thuộc biên chế RB Leipzig, mang áo số 39 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu RB Leipzig
Cập nhật lần cuối: 00:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.