
Patrik Schick
Tiền đạo ·
Bayer 04 Leverkusen
Patrik Schick: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Patrik Schick bắt đầu từ mùa 14/15 cùng AC Sparta Praha, năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh từ Sparta Praha U19 chuyển tới AC Sparta Praha, năm anh tròn 18 tuổi. Ở AC Sparta Praha, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 14/15. AS Roma đón anh ngày 29/08/2017 từ Sampdoria theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn và 1 kiến tạo qua 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 54 trận cho Czechia, kèm 16 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Bundesliga ở Bayer 04 Leverkusen là mùa cao nhất trong dữ liệu với 24 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 138 bàn cùng 16 kiến tạo. Cùng quãng đó là 383 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Bayer 04 Leverkusen, nơi anh đến ngày 08/09/2020 từ AS Roma theo mức phí 27 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 107 bàn cùng 10 kiến tạo sau 227 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bayer 04 Leverkusen. Hồ sơ hiện tại ở Bayer 04 Leverkusen ghi anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Hành trình sự nghiệp của Patrik Schick
Theo thống kê từng mùa, Patrik Schick ghi 138 bàn qua 383 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Bayer 04 Leverkusen chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 338 | 3 | 0 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,67 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 301 | 5 | 0 | 7,13 |
| AS Roma | 19/20 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 18/19 | Serie A | 35 | 1318 | 3 | 0 | 6,75 |
| AS Roma | 17/18 | Serie A | 28 | 985 | 2 | 0 | 6,77 |
| Sampdoria | 16/17 | Serie A | 38 | 1507 | 11 | 3 | 6,90 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 537 | 4 | 1 | 7,01 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 407 | 1 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 448 | 0 | 0 | 6,60 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 247 | 0 | 0 | 6,66 |
| AS Roma | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 250 | 0 | 0 | 6,53 |
| AS Roma | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 208 | 0 | 0 | 6,53 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Bundesliga | 28 | 1995 | 16 | 3 | 6,95 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 33 | 1694 | 21 | 0 | 7,19 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 24 | 1073 | 7 | 0 | 6,97 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Bundesliga | 14 | 941 | 3 | 1 | 6,72 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 27 | 2093 | 24 | 3 | 7,26 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Bundesliga | 29 | 1865 | 9 | 1 | 6,90 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 24 | 1302 | 10 | 2 | 6,95 |
| Czechia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,43 |
| Bayer 04 Leverkusen | 2026 | Club Friendlies | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,00 |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 306 | 2 | 3 | 7,43 |
| Czechia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 675 | 5 | 0 | 7,24 |
| Czechia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Czechia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,25 |
| Czechia | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,55 |
| Czechia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 405 | 5 | 0 | 7,58 |
| Czechia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 129 | 1 | 0 | 7,15 |
| Czechia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 227 | 1 | 0 | 6,80 |
| Czechia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| Czechia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,90 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 1 | 0 | 6,45 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 190 | 1 | 0 | 6,48 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 395 | 4 | 0 | 7,68 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 331 | 2 | 0 | 6,90 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 67 | 1 | 0 | 7,10 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 28 | 2 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,95 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | Bundesliga | 4 | 267 | 4 | 1 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Patrik Schick: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Patrik Schick là tiền đạo người Séc 30 tuổi, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen. Ở Bayer 04 Leverkusen, anh khoác áo số 14. Hợp đồng với Bayer 04 Leverkusen được ghi nhận đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 24/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Bayer 04 Leverkusen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Patrik Schick đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Patrik Schick gia nhập Bayer 04 Leverkusen ngày 08/09/2020. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2030. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 17 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Bayer 04 Leverkusen
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 08/09/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Patrik Schick
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu của Patrik Schick: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,90. Mỗi trận anh có trung bình 71 phút trên sân.
- 1 Trận
- 71 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,22 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Patrik Schick
Giá trị chuyển nhượng của Patrik Schick được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 17 triệu EUR khi đang ở Bayer 04 Leverkusen (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang AS Roma với 42 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/9/2003 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2014 | Sparta Praha U19 | AC Sparta Praha | Không công bố |
| 1/7/2015 | AC Sparta Praha | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Bohemians Praha 1905 | AC Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2016 | AC Sparta Praha | Sampdoria | 4,0 triệu EUR |
| 29/8/2017 | Sampdoria | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2018 | AS Roma | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Sampdoria | AS Roma | 42 triệu EUR |
| 2/9/2019 | AS Roma | RB Leipzig | Cho mượn |
| 24/8/2020 | RB Leipzig | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2020 | AS Roma | Bayer 04 Leverkusen | 27 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Patrik Schick và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Patrik Schick có 54 trận cho Czechia và ghi 16 bàn.
Czechia 54 trận 16 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Patrik Schick
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | NK Celje | 2–0 | 71 | 0/0 | 6,9 |
Câu hỏi thường gặp về Patrik Schick
- Patrik Schick đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrik Schick đang thuộc biên chế Bayer 04 Leverkusen, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Patrik Schick bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrik Schick 30 tuổi (sinh ngày 24/01/1996), cao 191 cm.
- Patrik Schick ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Patrik Schick ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Bayer 04 Leverkusen
Cập nhật lần cuối: 04:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.